vacance

Học thuật
Thân thiện
vacance

Les enfants profitent de leurs vacances à la plage.

Từ "vacance" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (féminin) có nghĩa chính là "sự khuyết", "sự trống", hoặc "sự thiếu". Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh liên quan đến kỳ nghỉ, nhất là khi nói đến thời gian nghỉ học hoặc nghỉ làm.

Các nghĩa cách sử dụng:
  1. Sự khuyết, sự trống:

    • Ví dụ: La vacance d'un poste - Sự khuyết một vị trí (công việc).
    • Chú ý: Trong ngữ cảnh này, từ "vacance" thường đi kèm với một danh từ khác để chỉ đối tượng đề cập đến.
  2. Kỳ nghỉ:

    • Vacances (số nhiều): Khi nói đến kỳ nghỉ, từ "vacance" thường được sử dụngdạng số nhiều "vacances".
    • Ví dụ:
      • Les vacances scolaires commencent en juillet - Kỳ nghỉ học bắt đầu vào tháng Bảy.
      • Nous allons passer nos vacances à la mer - Chúng tôi sẽ dành kỳ nghỉ của mìnhbiển.
Các biến thể từ gần giống:
  • Vacances judiciaires: Kỳ nghỉ của tòa án.
  • Vacances d'été: Kỳ nghỉ hè.
  • Vacances d'hiver: Kỳ nghỉ đông.

  • Từ gần giống: "absence" (vắng mặt), "manque" (thiếu thốn).

Từ đồng nghĩa:
  • Repos: Nghỉ ngơi.
  • Relâche: Thời gian nghỉ ngơi.
Idioms cụm từ liên quan:
  • Prendre des vacances: Nghỉ phép, đi nghỉ.

    • Ví dụ: Je vais prendre des vacances en août - Tôi sẽ đi nghỉ vào tháng Tám.
  • Être en vacances: Đang trong kỳ nghỉ.

    • Ví dụ: Ils sont en vacances en ce moment - Họ đang trong kỳ nghỉ hiện tại.
Chú ý khi sử dụng:
  • Vacance thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói đến vị trí công việc. Trong khi đó, khi nói về kỳ nghỉ, bạn sử dụng "vacances" (số nhiều) nhiều hơn.

  • Khi nói đến việc nghỉ ngơi, bạn có thể dùng "repos" như một lựa chọn thay thế cho "vacances" nếu bạn không chỉ đề cập đến kỳ nghỉ đi chơi chỉthời gian để thư giãn.

vacance

Les enfants profitent de leurs vacances à la plage.

danh từ giống cái
  1. sự khuyết, sự trống, sự thiếu
    • La vacance d'une chaire
      sự khuyết một ghế giáo sư
  2. (số nhiều) kỳ nghỉ
    • Vacances judiciaires
      kỳ nghỉ của tòa án
    • Vacances scolaires
      kỳ nghỉ của trường học
  3. (số nhiều) sự nghỉ ngơi
    • Vous êtes fatigué, vous avez besoin de vacances
      anh mệt mỏi anh cần nghỉ ngơi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vacance"