vacarme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng ồn ào, tiếng inh ỏi: Chỉ một tiếng động lớn, hỗn độn và khó chịu, thường gây ra bởi nhiều nguồn âm thanh cùng lúc hoặc một âm thanh rất mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng ồn ào của xe tải trên phố thật không thể chịu nổi.)
- (Lũ trẻ đã gây ra một tiếng ồn kinh khủng khi chơi đùa.)
- (Một tiếng còi inh ỏi đã chào đón đoàn xe diễu hành đến nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du vacarme": gây ra tiếng ồn ào.
- Arrête de faire du vacarme, j'essaie de travailler ! (Đừng gây ồn ào nữa, tôi đang cố làm việc đây!)
- "Un vacarme assourdissant": một tiếng ồn điếc tai.
- L'explosion a produit un vacarme assourdissant. (Vụ nổ tạo ra một tiếng ồn điếc tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Bruit (n.m): tiếng động, âm thanh nói chung (có thể êm dịu hoặc ồn ào).
- Tumulte (n.m): tiếng ồn ào hỗn loạn, thường đi kèm với sự xáo trộn, náo động của đám đông.
- Brouhaha (n.m): tiếng ồn ào của đám đông đang nói chuyện, tiếng xì xầm ồn ào.
Từ đồng nghĩa
- Boucan (n.m, thông tục): tiếng ồn lớn.
- Chahut (n.m): tiếng ồn ào, sự huyên náo (thường do trẻ con hoặc học sinh gây ra).
- Tapage (n.m): tiếng ồn ào, sự làm ồn (thường bị coi là phiền toái, có thể bị phạt).
Từ trái nghĩa
- Silence (n.m): sự im lặng.
- Calme (n.m): sự yên tĩnh.
- Paix (n.f): sự yên bình, tĩnh lặng.
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai vacarme !": (Thành ngữ) Đúng là một mớ hỗn độn ồn ào! (Dùng để nhấn mạnh mức độ ồn ào khủng khiếp).
- Dans cette classe, c'est un vrai vacarme ! (Trong lớp học này, đúng là một mớ hỗn độn ồn ào!)
danh từ giống đực
- tiếng ồn ào, tiếng inh ỏi
- Le vacarme des camionstiếng ồn ào của xe tải
- Le vacarme des klaxonstiếng inh ỏi của còi ô tô