vacataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm việc theo hợp đồng tạm thời, người làm việc theo giờ: "vacataire" chỉ một người được thuê để thực hiện một công việc cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, thường không phải là nhân viên chính thức và cố định của tổ chức.
- Giảng viên thỉnh giảng: Trong môi trường giáo dục đại học, "vacataire" thường dùng để chỉ một giảng viên được mời giảng dạy một số giờ nhất định theo hợp đồng ngắn hạn, không thuộc biên chế chính thức của trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'université emploie plusieurs vacataires pour assurer certains cours. (Trường đại học thuê một số giảng viên thỉnh giảng để đảm bảo một số môn học.)
- Elle travaille comme vacataire dans l'administration pendant les périodes de forte activité. (Cô ấy làm việc theo hợp đồng tạm thời trong bộ phận hành chính vào những thời kỳ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être recruté en tant que vacataire": được tuyển dụng với tư cách là nhân viên hợp đồng tạm thời.
- Il a été recruté en tant que vacataire pour six mois. (Anh ấy đã được tuyển dụng với tư cách là nhân viên hợp đồng tạm thời trong sáu tháng.)
"Un poste de vacataire": một vị trí công việc tạm thời, theo hợp đồng.
- Ils ont ouvert un poste de vacataire pour le projet. (Họ đã mở một vị trí hợp đồng tạm thời cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacation (n): . Trong tiếng Pháp, "vacation" thường chỉ các buổi làm việc (của tòa án, hội đồng) hoặc kỳ nghỉ. Cần phân biệt rõ với "vacataire".
- Contractuel/le (n): nhân viên hợp đồng (có thể có thời hạn dài hơn hoặc ổn định hơn "vacataire").
- Interim (n): nhân viên tạm thời, thường thay thế vị trí tạm thời qua một công ty cung ứng lao động.
Từ đồng nghĩa
- Enseignant contractuel: giảng viên hợp đồng (trong bối cảnh giáo dục).
- Prestataire occasionnel: người cung cấp dịch vụ theo từng đợt.
- Travailleur temporaire: người lao động tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vacataire")
danh từ
- người thụ chức (giữ một chức vụ nhất định trong một thời gian nhất định)