victoire

danh từ giống cái
  1. cuộc thắng trận, cuộc chiến thắng
  2. sự thắng, thắng lợi
    • Victoire aux points
      sự thắng điểm
    • Victoire diplomatique
      thắng lợi ngoại giao
  3. (Victoire) thần Chiến thắng; tượng thần chiến thắng
    • chanter vitoire
      khoe khoang thắng lợi
    • victoire à la Pyrrhus
      cuộc thắng trận tốn nhiều xương máu
    • victoire sur soi-même
      cuộc chiến thắng bản thân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

victoire
Le joueur de tennis célèbre sa victoire avec joie.