vaccinal

/'væksinl/
Học thuật
Thân thiện
vaccinal

A doctor administers a vaccinal injection to a child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bệnh đậu mùa: Liên quan đến bệnh đậu mùa, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử y học.
    • (Thuộc về) tiêm chủng, vắc-xin: Liên quan đến việc tiêm chủng hoặc các đặc tính của vắc-xin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor studied the vaccinal pustules characteristic of smallpox. (Bác sĩ nghiên cứu các mụn mủ đặc trưng của bệnh đậu mùa.)
    • The vaccinal immunity provided by the shot was long-lasting. (Khả năng miễn dịch do tiêm chủng cung cấp đã kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vaccinal reaction": phản ứng sau tiêm chủng.

    • The patient experienced a mild vaccinal reaction, such as a low-grade fever. (Bệnh nhân trải qua một phản ứng nhẹ sau tiêm chủng, chẳng hạn như sốt nhẹ.)
  • "vaccinal virus": vi-rút vắc-xin ( dụ: vi-rút đậu mùa dùng trong chủng ngừa).

    • The vaccinal virus used is a weakened form that cannot cause serious illness. (Vi-rút vắc-xin được sử dụng một dạng đã làm yếu đi không thể gây bệnh nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccine (n): vắc-xin.

    • The new vaccine is highly effective. (Vắc-xin mới hiệu quả rất cao.)
  • Vaccinate (v): tiêm chủng, chủng ngừa.

    • It is important to vaccinate children on schedule. (Việc tiêm chủng cho trẻ em đúng lịch rất quan trọng.)
  • Vaccination (n): sự tiêm chủng, sự chủng ngừa.

    • Vaccination has eradicated smallpox globally. (Tiêm chủng đã xóa sổ bệnh đậu mùa trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunizing: (thuộc về) gây miễn dịch.
  • Inoculative: (thuộc về) chủng ngừa, tiêm chủng.
Lưu ý

Từ "vaccinal" một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, khoa học hoặc lịch sử. Nghĩa liên quan đến "bệnh đậu mùa" phản ánh nguồn gốc từ nguyên của từ (từ vaccinia, vi-rút đậu mùa ), trong khi nghĩa "thuộc về tiêm chủng" phổ biến rộng rãi hơn trong ngữ cảnh hiện đại.

vaccinal

A doctor administers a vaccinal injection to a child.

tính từ
  1. (thuộc) bệnh đậu mùa
  2. (thuộc) tiêm chủng