vaccinal
/'væksinl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vắc-xin: "vaccinal" là tính từ mô tả những gì liên quan đến vắc-xin, có tính chất của vắc-xin hoặc do vắc-xin gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La réaction vaccinale est généralement bénigne. (Phản ứng do vắc-xin thường là nhẹ.)
- La campagne vaccinale a été un succès. (Chiến dịch tiêm chủng vắc-xin đã thành công.)
- L'immunité vaccinale protège contre la maladie. (Miễn dịch do vắc-xin bảo vệ chống lại bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fièvre vaccinale": sốt do phản ứng sau tiêm vắc-xin.
- Le bébé a eu une légère fièvre vaccinale. (Em bé bị sốt nhẹ do phản ứng vắc-xin.)
"cicatrice vaccinale": sẹo tiêm chủng (thường chỉ sẹo do tiêm vắc-xin đậu mùa ngày xưa để lại).
- Les personnes âgées portent souvent une cicatrice vaccinale au bras. (Người lớn tuổi thường có một vết sẹo tiêm chủng ở cánh tay.)
Biến thể và từ gần giống
Vaccin (danh từ): vắc-xin.
- Le vaccin contre la grippe est recommandé. (Vắc-xin cúm được khuyến nghị.)
Vaccination (danh từ): sự tiêm chủng, việc tiêm vắc-xin.
- La vaccination est obligatoire pour certains pays. (Việc tiêm chủng là bắt buộc đối với một số quốc gia.)
Vacciner (động từ): tiêm vắc-xin, chủng ngừa.
- Il faut vacciner les enfants. (Cần phải tiêm vắc-xin cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Immunisant (adj): có tính miễn dịch, gây miễn dịch.
- Prophylactique (adj): thuộc về phòng ngừa, dự phòng.
Thành ngữ liên quan
- "Réaction vaccinale" là một cụm từ cố định thường dùng trong y học để chỉ phản ứng của cơ thể sau khi tiêm vắc-xin, có thể từ nhẹ (sưng, đau tại chỗ, sốt) đến nặng (phản ứng dị ứng).
tính từ
- xem vaccine
- Bouton vaccinalmụn ngưu đậu