vaccinide

Học thuật
Thân thiện
vaccinide

Une infirmière administre un vaccinide à un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ban đậu: Trong y học, "vaccinide" là một thuật ngữ chỉ một loại ban da (phát ban) có thể xuất hiện như một phản ứng sau khi tiêm vắc-xin, đặc biệtvắc-xin đậu mùa. mô tả các tổn thương trên da tương tự như triệu chứng của bệnh đậu mùa nhưngdạng nhẹ cục bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une légère vaccinide est apparue au site d'injection. (Một ban đậu nhẹ đã xuất hiện tại vị trí tiêm.)
    • La vaccinide est une réaction cutanée bénigne. (Ban đậumột phản ứng da lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa hoặc lịch sử y học, đặc biệt liên quan đến các chương trình tiêm chủng vắc-xin đậu mùa.
    • Dans les archives médicales, on décrit souvent la vaccinide comme un signe de prise du vaccin. (Trong các tài liệu lưu trữ y khoa, ban đậu thường được mô tả như một dấu hiệu cho thấy vắc-xin tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccinal (adj): thuộc về vắc-xin.
    • Une réaction vaccinale. (Một phản ứng do vắc-xin.)
  • Vaccin (n): vắc-xin.
    • Le vaccin contre la variole. (Vắc-xin phòng bệnh đậu mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Éruption vaccinale: ban do vắc-xin (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Réaction cutanée post-vaccinale: phản ứng da sau tiêm chủng.
Lưu ý
  • "Vaccinide" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. gần như chỉ xuất hiện trong văn bản y học.
  • Từ này nguồn gốc từ "vaccin" (vắc-xin) hậu tố "-ide" thường dùng trong y học để chỉ các phát ban hoặc tổn thương da (ví dụ: varicellide - ban thủy đậu).
vaccinide

Une infirmière administre un vaccinide à un enfant.

danh từ giống cái
  1. (y học) ban đậu

Từ gần giống