vaccinide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ban đậu: Trong y học, "vaccinide" là một thuật ngữ chỉ một loại ban da (phát ban) có thể xuất hiện như một phản ứng sau khi tiêm vắc-xin, đặc biệt là vắc-xin đậu mùa. Nó mô tả các tổn thương trên da tương tự như triệu chứng của bệnh đậu mùa nhưng ở dạng nhẹ và cục bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une légère vaccinide est apparue au site d'injection. (Một ban đậu nhẹ đã xuất hiện tại vị trí tiêm.)
- La vaccinide est une réaction cutanée bénigne. (Ban đậu là một phản ứng da lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa hoặc lịch sử y học, đặc biệt liên quan đến các chương trình tiêm chủng vắc-xin đậu mùa.
- Dans les archives médicales, on décrit souvent la vaccinide comme un signe de prise du vaccin. (Trong các tài liệu lưu trữ y khoa, ban đậu thường được mô tả như một dấu hiệu cho thấy vắc-xin có tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccinal (adj): thuộc về vắc-xin.
- Une réaction vaccinale. (Một phản ứng do vắc-xin.)
- Vaccin (n): vắc-xin.
- Le vaccin contre la variole. (Vắc-xin phòng bệnh đậu mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Éruption vaccinale: ban do vắc-xin (cụm từ mô tả chung hơn).
- Réaction cutanée post-vaccinale: phản ứng da sau tiêm chủng.
Lưu ý
- "Vaccinide" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nó gần như chỉ xuất hiện trong văn bản y học.
- Từ này có nguồn gốc từ "vaccin" (vắc-xin) và hậu tố "-ide" thường dùng trong y học để chỉ các phát ban hoặc tổn thương da (ví dụ: varicellide - ban thủy đậu).
danh từ giống cái
- (y học) ban đậu