vacillation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự do dự, sự dao động: "vacillation" chỉ trạng thái không thể đưa ra quyết định dứt khoát, thường xuyên thay đổi ý kiến hoặc hành động giữa các lựa chọn khác nhau.
    • Sự lắc lư, sự di chuyển qua lại: Trong ngữ cảnh vật , "vacillation" có thể mô tả hành động di chuyển qua lại giữa hai điểm.
dụ sử dụng
  • Sự do dự:

    • His vacillation between two job offers caused him to miss both deadlines. (Sự do dự giữa hai lời mời làm việc của anh ấy đã khiến anh ấy bỏ lỡ cả hai thời hạn.)
    • The government's vacillation on economic policy has created uncertainty. (Sự dao động của chính phủ về chính sách kinh tế đã tạo ra sự bất ổn.)
  • Sự lắc lư:

    • The vacillation of the pendulum was steady and rhythmic. (Sự lắc lư của con lắc đều đặn nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of vacillation": ở trong trạng thái do dự.

    • She was in a state of vacillation, unable to choose between studying abroad or staying home. ( ấytrong trạng thái do dự, không thể chọn giữa việc du học hay ở nhà.)
  • "to end one's vacillation": chấm dứt sự do dự.

    • After weeks of vacillation, he finally made a decision. (Sau nhiều tuần do dự, cuối cùng anh ấy đã đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacillate (động từ): do dự, dao động.

    • She vacillates between optimism and pessimism. ( ấy dao động giữa lạc quan bi quan.)
  • Vacillating (tính từ): hay do dự, không kiên định.

    • His vacillating attitude annoyed his colleagues. (Thái độ hay do dự của anh ấy làm đồng nghiệp khó chịu.)
  • Vacillator (danh từ): người hay do dự.

    • He is a chronic vacillator, never able to commit. (Anh ấy một người hay do dự kinh niên, không bao giờ có thể cam kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitation: sự ngập ngừng, do dự.

    • Her hesitation was obvious when asked to speak. (Sự ngập ngừng của ấy rất rõ ràng khi được yêu cầu phát biểu.)
  • Indecision: sự thiếu quyết đoán.

    • Indecision often leads to missed opportunities. (Sự thiếu quyết đoán thường dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.)
  • Fluctuation: sự dao động (thường dùng cho số liệu hoặc cảm xúc).

    • The fluctuation in stock prices worried investors. (Sự dao động giá cổ phiếu khiến nhà đầu lo lắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vacillate between: do dự giữa hai lựa chọn.
    • He vacillated between accepting the promotion or staying in his current role. (Anh ấy do dự giữa việc chấp nhận thăng chức hay ở lại vị trí hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the fence: ngồi trên hàng rào (nghĩa bóng: không đưa ra quyết định).

    • The committee is still on the fence about the new policy. (Ủy ban vẫn chưa quyết định về chính sách mới.)
  • To blow hot and cold: thay đổi ý kiến liên tục.

    • Her boss blows hot and cold about the project, making it hard to plan. (Sếp của ấy thay đổi ý kiến liên tục về dự án, khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vacillation
The committee's vacillation on the issue delayed the final decision.