vacillatory

/'væsilətəri/
Học thuật
Thân thiện
vacillatory

The pendulum exhibits a vacillatory motion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lắc lư, lao đảo; chập chờn: Diễn tả một chuyển động không ổn định, không vững vàng, đong đưa qua lại.
    • Do dự, dao động: Diễn tả trạng thái không quyết đoán, thay đổi ý kiến hoặc lập trường một cách thiếu kiên định, hay chần chừ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vacillatory movement of the boat made me feel seasick. (Chuyển động lắc lư của con thuyền khiến tôi thấy say sóng.)
    • His vacillatory stance on the policy frustrated his colleagues. (Lập trường dao động của anh ta về chính sách khiến các đồng nghiệp thất vọng.)
    • She gave a vacillatory answer, unable to commit to either option. ( ấy đưa ra một câu trả lời do dự, không thể cam kết với lựa chọn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vacillatory behavior": hành vi dao động, thiếu kiên định.

    • The leader's vacillatory behavior during the crisis eroded public trust. (Hành vi dao động của nhà lãnh đạo trong cuộc khủng hoảng đã làm xói mòn niềm tin của công chúng.)
  • "a vacillatory policy": một chính sách không kiên định.

    • Investors are wary of the government's vacillatory economic policies. (Các nhà đầu thận trọng với các chính sách kinh tế dao động của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacillate (động từ): dao động, lưỡng lự.

    • He tends to vacillate between optimism and pessimism. (Anh ấy xu hướng dao động giữa lạc quan bi quan.)
  • Vacillation (danh từ): sự dao động, sự lưỡng lự.

    • Her constant vacillation makes it hard to make plans. (Sự dao động liên tục của ấy khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitant: do dự, ngập ngừng.
  • Indecisive: không quyết đoán.
  • Wavering: chập chờn, dao động.
  • Unsteady: không vững vàng, không ổn định.
Từ trái nghĩa
  • Decisive: quyết đoán.
  • Resolute: kiên quyết.
  • Steadfast: vững vàng, kiên định.
  • Stable: ổn định, vững chắc.
vacillatory

The pendulum exhibits a vacillatory motion.

tính từ
  1. lắc lư, lao đảo; chập chờn
    • vacillatory movement
      chuyển động lắc lư
  2. do dự, dao động