vacuolaire
Học thuậtThân thiện
Une cellule végétale contient une grande vacuole centrale remplie de suc vacuolaire.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về không bào: "vacuolaire" là tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến không bào (vacuole), một bào quan trong tế bào thực vật và một số tế bào động vật.
- Có cấu trúc chứa các khoang rỗng hoặc túi: Trong địa chất và khoáng vật học, "vacuolaire" dùng để mô tả đá hoặc vật chất có cấu tạo chứa nhiều lỗ hổng, khoang rỗng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure vacuolaire de cette cellule est très développée. (Cấu trúc không bào của tế bào này rất phát triển.)
- On observe une roche vacuolaire sous le microscope. (Người ta quan sát thấy một loại đá có cấu tạo rỗng tổ ong dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contenu vacuolaire": nội dung (chất chứa) bên trong không bào.
- Le contenu vacuolaire est souvent riche en ions et métabolites. (Nội dung không bào thường giàu ion và các chất chuyển hóa.)
"Texture vacuolaire": kết cấu có nhiều lỗ rỗng, tổ ong (thường dùng trong địa chất).
- Cette lave refroidie a une texture vacuolaire caractéristique. (Dung nham nguội lạnh này có kết cấu rỗng tổ ong đặc trưng.)
Biến thể và từ liên quan
Vacuole (danh từ giống cái): không bào.
- La vacuole est essentielle pour la turgescence de la cellule végétale. (Không bào rất cần thiết cho sự trương nước của tế bào thực vật.)
Vacuolisation (danh từ giống cái): sự hình thành không bào; sự tạo lỗ rỗng.
- La vacuolisation est un processus cellulaire important. (Sự hình thành không bào là một quá trình tế bào quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Alvéolaire: có lỗ hổng, tổ ong (thường dùng trong địa chất hoặc giải phẫu, ví dụ: tissu alvéolaire).
- Poreux: có lỗ xốp, thấm nước (nhấn mạnh tính chất cho chất lỏng đi qua).
Cụm từ chuyên ngành
Suc vacuolaire: dịch không bào, dịch chứa trong không bào.
- Le suc vacuolaire peut contenir des pigments. (Dịch không bào có thể chứa các sắc tố.)
Roche vacuolaire: đá có cấu tạo rỗng tổ ong, đá có nhiều lỗ hổng (như đá bọt - pierre ponce).
- Les roches vacuolaires sont légères et flottent souvent sur l'eau. (Các loại đá có cấu tạo rỗng thường nhẹ và hay nổi trên mặt nước.)
Une cellule végétale contient une grande vacuole centrale remplie de suc vacuolaire.
tính từ
- xem vacuole
- Suc vacuolaire(sinh vật học; sinh lý học) dịch khoan nước
- Roche vacuolaire(khoáng vật học) đá có khoang hốc