veuglaire

Học thuật
Thân thiện
veuglaire

Une veuglaire est installée sur les remparts d'un château médiéval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Súng thần công (thế kỷ 14, 15): "veuglaire" là một loại pháo cổ, một dạng súng thần công nhỏ, thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thời Trung Cổ, đặc biệtvào thế kỷ 14 15.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats utilisaient une veuglaire pour défendre les remparts du château. (Những người lính đã sử dụng một khẩu súng thần công để phòng thủ các bức tường thành của lâu đài.)
    • Cette veuglaire est une pièce de musée datant du XVe siècle. (Khẩu súng thần công nàymột hiện vật của bảo tàng từ thế kỷ XV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc khi mô tả các hiện vật bảo tàng để chỉ một loại vũ khí cụ thể của một thời kỳ lịch sử nhất định.
Biến thể từ gần giống
  • Canon (danh từ giống đực): súng đại bác, pháo. Đâytừ chung hiện đại hơn để chỉ các loại pháo.
  • Bombarde (danh từ giống cái): một loại súng thần công cỡ lớn khác, cũng được sử dụng trong cùng thời kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Pièce d'artillerie ancienne: pháo cổ.
  • Canon médiéval: súng thần công thời Trung Cổ.
Lưu ý
  • "Veuglaire" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài ngữ cảnh lịch sử. không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong tiếng Pháp đương đại.
veuglaire

Une veuglaire est installée sur les remparts d'un château médiéval.

danh từ giống cái
  1. (sử học) súng thần công (thế kỷ 14, 15)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "veuglaire"