veuglaire

danh từ giống cái
  1. (sử học) súng thần công (thế kỷ 14, 15)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "veuglaire"

veuglaire
Une veuglaire est installée sur les remparts d'un château médiéval.