vacuolisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự hình thành không bào: Quá trình trong đó các không bào (các khoang chứa dịch) được tạo ra bên trong tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vacuolisation est un phénomène observable au microscope. (Sự hình thành không bào là một hiện tượng có thể quan sát được dưới kính hiển vi.)
- La vacuolisation cytoplasmique peut être un signe de stress cellulaire. (Sự hình thành không bào trong chất tế bào có thể là dấu hiệu của stress tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vacuolisation pathologique": sự hình thành không bào bệnh lý.
- La vacuolisation pathologique du foie est étudiée en histologie. (Sự hình thành không bào bệnh lý ở gan được nghiên cứu trong môn mô học.)
"vacuolisation de la cellule végétale": sự hình thành không bào ở tế bào thực vật.
- La vacuolisation de la cellule végétale contribue au maintien de la turgescence. (Sự hình thành không bào ở tế bào thực vật góp phần duy trì sức trương của tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Vacuole (danh từ giống cái): không bào.
- La vacuole centrale est caractéristique des cellules végétales. (Không bào trung tâm là đặc trưng của tế bào thực vật.)
Vacuolaire (tính từ): (thuộc về) không bào.
- La membrane vacuolaire régule les échanges. (Màng không bào điều tiết sự trao đổi chất.)
Từ đồng nghĩa
- Formation de vacuoles: sự tạo thành các không bào.
- Apparition de vacuoles: sự xuất hiện các không bào.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong sinh học và y học.
- Trong một số tài liệu, có thể gặp cách viết khác là vacuolization (cách viết gốc Anh).
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự hình thành khoan nước