vacuome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hệ khoan nước: Trong sinh vật học và sinh lý học, "vacuome" là một thuật ngữ chỉ toàn bộ các không bào (vacuole) có trong một tế bào, được xem như một hệ thống hoặc cấu trúc thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vacuome est essentiel pour le stockage et la régulation cellulaire. (Hệ khoan nước rất cần thiết cho việc lưu trữ và điều hòa tế bào.)
- Les chercheurs étudient la dynamique du vacuome dans les cellules végétales. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu động lực học của hệ khoan nước trong các tế bào thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vacuome contractile": hệ khoan nước co bóp (thường gặp ở một số sinh vật đơn bào).
- Le vacuome contractile aide à réguler la pression osmotique. (Hệ khoan nước co bóp giúp điều hòa áp suất thẩm thấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacuolaire (adj): thuộc về không bào.
- La membrane vacuolaire. (Màng không bào.)
- Vacuole (n.f): không bào (đơn vị cấu thành của vacuome).
- Une vacuole centrale. (Một không bào trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Système vacuolaire: hệ thống không bào (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Lưu ý
- "Vacuome" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong sinh học tế bào. Trong hầu hết các ngữ cảnh giảng dạy hoặc phổ thông, người ta thường đề cập đến các "vacuoles" (không bào) riêng lẻ hơn là toàn bộ hệ thống "vacuome".
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) hệ khoan nước