vacuum
/'vækjuəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chân không: Một không gian hoàn toàn không có vật chất, bao gồm cả không khí. Đây là một khái niệm trong vật lý học.
- Khoảng trống, sự trống rỗng: Một tình trạng hoặc cảm giác thiếu vắng một cái gì đó, thường là một yếu tố quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'expérience se déroule dans un vide presque parfait. (Thí nghiệm diễn ra trong một môi trường chân không gần như hoàn hảo.)
- Son départ a créé un vide dans l'équipe. (Sự ra đi của anh ấy đã tạo ra một khoảng trống trong đội.)
- La pompe à vide permet d'aspirer l'air. (Máy bơm chân không cho phép hút không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le vide sidéral": chân không vũ trụ, khoảng không gian giữa các thiên thể.
- Les satellites voyagent dans le vide sidéral. (Các vệ tinh di chuyển trong chân không vũ trụ.)
- "avoir le sentiment du vide": có cảm giác trống rỗng.
- Après cet échec, il a eu un sentiment de vide. (Sau thất bại đó, anh ta có một cảm giác trống rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vide (adj): trống rỗng, rỗng.
- La bouteille est vide. (Cái chai trống rỗng.)
- Évacuer (v): làm trống, sơ tán, rút khỏi.
- Il faut évacuer l'air de la chambre. (Cần phải rút không khí ra khỏi buồng.)
Từ đồng nghĩa
- Néant (n.m): hư vô, sự không tồn tại.
- Lacune (n.f): chỗ trống, lỗ hổng (thường về kiến thức hoặc một cái gì đó bị thiếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire le vide (cụm động từ): tạo ra khoảng trống, dọn dẹp cho trống; (nghĩa bóng) xóa bỏ mọi suy nghĩ, thanh lọc tâm trí.
- Il faut faire le vide dans cette pièce avant de peindre. (Cần phải dọn trống căn phòng này trước khi sơn.)
- Pour méditer, il faut d'abord faire le vide dans son esprit. (Để thiền, trước tiên cần phải thanh lọc tâm trí.)
Thành ngữ liên quan
- La nature a horreur du vide: Tự nhiên ghét sự trống rỗng (thành ngữ chỉ rằng mọi khoảng trống đều có xu hướng được lấp đầy).
- Dès qu'un poste est vacant, quelqu'un le prend : la nature a horreur du vide. (Ngay khi một vị trí trống, ai đó sẽ chiếm lấy: tự nhiên ghét sự trống rỗng.)
danh từ giống đực
- (vật lý học) chân không