vadrouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đi dạo chơi, đi dạo nhởn nhơ: Hành động đi lang thang, đi dạo một cách vô mục đích, thư giãn và thường là để giải trí. Từ này mang sắc thái thân mật, tự do.
- Bát phố: (Từ cũ, nghĩa cũ) Có nghĩa tương tự như trên, chỉ việc đi dạo, đi lang thang ngoài phố.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On a vadrouillé toute la journée dans les ruelles de la vieille ville. (Chúng tôi đã đi dạo nhởn nhơ cả ngày trong những con hẻm của phố cổ.)
- Les chiens vadrouillent librement dans le parc. (Những chú chó đi dạo tự do trong công viên.)
- Il adore vadrouiller à vé le dimanche. (Anh ấy thích đi dạo chơi bằng xe đạp vào chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Partir en vadrouille: Đi chơi xa, đi phiêu lưu (thường không có kế hoạch cố định).
- Ce week-end, on part en vadrouille en montagne. (Cuối tuần này, chúng tôi đi chơi xa lên núi.)
- Être en vadrouille: Đang đi chơi, đang ở ngoài đường.
- Ne l’appelle pas, il est en vadrouille avec des amis. (Đừng gọi cho anh ấy, anh ấy đang đi chơi với bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Vadrouille (danh từ từ cũ): Cuộc đi dạo, cuộc đi chơi. Ngày nay chủ yếu dùng trong cụm "partir en vadrouille".
- Vadrouilleur / Vadrouilleuse (danh từ): Người thích đi đây đi đó, người thích phiêu lưu.
- C'est une grande vadrouilleuse, elle a visité plus de trente pays. (Cô ấy là một người thích phiêu lưu lớn, cô ấy đã thăm hơn ba mươi quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Flâner: Đi dạo, đi lang thang (nhàn nhã, ngắm cảnh).
- Se balader: Đi dạo, đi chơi (thân mật).
- Rôder: Đi lang thang, lảng vảng (có thể mang nghĩa đáng ngờ).
Từ trái nghĩa
- Rester: Ở lại, ở yên một chỗ.
- Se reposer: Nghỉ ngơi.
nội động từ
- (thân mật) đi dạo chơi, đi dạo nhởn nhơ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bát phố