vagarious

/və'geəriəs/
tính từ
  1. bất thường, hay thay đổi (tính khí...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lang thang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vagarious
A child's vagarious imagination fills the afternoon with new games.