vagarious
/və'geəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất thường, thất thường, hay thay đổi: Dùng để mô tả một người, hành vi hoặc sự việc có tính chất không ổn định, khó đoán và thường xuyên thay đổi một cách kỳ lạ hoặc tùy hứng.
- Lang thang, phiêu bạt: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Có tính chất đi đây đó không có mục đích cố định hoặc đường đi lối lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His vagarious moods made him difficult to work with. (Tâm trạng thất thường của anh ấy khiến anh trở nên khó làm việc cùng.)
- The artist led a vagarious life, moving from city to city. (Người nghệ sĩ ấy đã sống một cuộc đời lang thang, di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.)
- We couldn't rely on his vagarious schedule. (Chúng tôi không thể dựa vào lịch trình bất thường của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vagarious nature": bản chất thất thường.
- The stock market is known for its vagarious nature. (Thị trường chứng khoán được biết đến với bản chất thất thường của nó.)
"vagarious impulses": những sự thôi thúc bất chợt và kỳ lạ.
- He often acted on vagarious impulses, much to everyone's surprise. (Anh ta thường hành động theo những sự thôi thúc bất chợt, khiến mọi người đều ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Vagary (danh từ): sự thay đổi bất thường, ý thích bất chợt.
- The vagaries of fashion are hard to predict. (Những sự thay đổi bất thường của thời trang rất khó đoán.)
Vagabond (danh từ/tính từ): kẻ lang thang; có tính lang thang.
- He lived as a vagabond for many years. (Anh ta đã sống như một kẻ lang thang trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Capricious: thất thường, đồng bóng.
- Erratic: thất thường, không đều.
- Unpredictable: không thể đoán trước.
- Wandering: lang thang.
Từ trái nghĩa
- Consistent: nhất quán.
- Steady: ổn định.
- Predictable: có thể dự đoán được.
tính từ
- bất thường, hay thay đổi (tính khí...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lang thang