vicarious
/vai'keəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chịu thay, trải nghiệm thay: Cảm giác hoặc kinh nghiệm có được thông qua việc quan sát, đọc, hoặc nghe về hành động, cảm xúc của người khác, thay vì trực tiếp trải nghiệm chính mình.
- Đại biểu, được ủy nhiệm: Được thực hiện hoặc chịu trách nhiệm thay cho một người khác.
- (Y học) Thay thế: Xảy ra ở một bộ phận bất thường của cơ thể thay vì vị trí thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gets vicarious pleasure from her daughter's musical success. (Cô ấy có được niềm vui thay thế từ thành công âm nhạc của con gái mình.)
- He served as the vicarious representative of the company at the conference. (Ông ấy đóng vai trò là đại biểu thay mặt công ty tại hội nghị.)
- The doctor diagnosed it as a case of vicarious menstruation. (Bác sĩ chẩn đoán đó là một trường hợp hành kinh thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vicarious atonement": Sự chuộc tội thay, một khái niệm tôn giáo chỉ việc một người chịu hình phạt thay cho người khác.
- The concept of vicarious atonement is central to some religious doctrines. (Khái niệm chuộc tội thay là trung tâm của một số giáo lý tôn giáo.)
"Vicarious liability": Trách nhiệm pháp lý thay, khi một người (như người sử dụng lao động) phải chịu trách nhiệm cho hành động của người khác (như nhân viên).
- The company faced a lawsuit based on the principle of vicarious liability. (Công ty phải đối mặt với một vụ kiện dựa trên nguyên tắc trách nhiệm thay.)
Biến thể và từ gần giống
- Vicariously (phó từ): Một cách thay thế, gián tiếp.
- She lived vicariously through the adventures in the novels she read. (Cô ấy sống một cách gián tiếp thông qua những cuộc phiêu lưu trong các tiểu thuyết cô đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Substitute: Thay thế.
- Delegated: Được ủy nhiệm.
- Secondhand: Gián tiếp, được trải nghiệm qua người khác.
Thành ngữ liên quan
- Vicarious living: Sống thay, chỉ lối sống dựa vào trải nghiệm của người khác thay vì tạo ra trải nghiệm của chính mình.
- Watching too much reality TV can lead to a life of vicarious living. (Xem quá nhiều chương trình truyền hình thực tế có thể dẫn đến một cuộc sống "sống thay".)
tính từ
- đại biểu, được uỷ nhiệm
- vicarious authorityquyền đại biểu
- chịu thay cho
- vicarious punishmentsự trừng phạt chịu thay cho người khác
- làm thay người khác vì người khác
- vicarious workcông việc làm thay cho người khác
- (y học) thay thế (phép điều trị)