vaginal

/və'dʤainəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) âm đạo: Liên quan đến hoặc mô tả cơ quan sinh dục nữ, một ống kéo dài từ cổ tử cung đến âm hộ.
    • (Thuộc) bao, (thuộc) vỏ bọc (nghĩa giải phẫu chung): Mô tả cấu trúc hình dạng hoặc chức năng giống như một lớp bao bọc (nghĩa này ít phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor performed a vaginal examination. (Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra âm đạo.)
    • Vaginal health is an important part of women's overall well-being. (Sức khỏe âm đạo một phần quan trọng trong sức khỏe tổng thể của phụ nữ.)
    • She was prescribed a vaginal cream for the infection. ( ấy được một loại kem âm đạo cho tình trạng nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu: Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ y tế để mô tả các thủ thuật, cấu trúc, hoặc tình trạng liên quan đến âm đạo.
    • Vaginal delivery: Sinh thường qua đường âm đạo.
    • Vaginal flora: Hệ vi khuẩn tự nhiên trong âm đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Vaginally (trạng từ): Qua đường âm đạo.
    • The medication is administered vaginally. (Thuốc được đưa vào qua đường âm đạo.)
  • Vagina (danh từ): Âm đạo, chỉ chính cơ quan đó.
Từ đồng nghĩa
  • Có thể diễn đạt theo ngữ cảnh: Không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Trong các văn bản y khoa, có thể dùng cụm từ mô tả như "liên quan đến âm đạo" hoặc "thuộc về âm đạo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

tính từ
  1. (thuộc) bao, (thuộc) vỏ bọc
  2. (giải phẫu) (thuộc) âm đạo