vaginal
/və'dʤainəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về âm đạo: "vaginal" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hoặc thuộc về âm đạo, một bộ phận trong cơ quan sinh dục nữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'examen vaginal est une procédure médicale courante. (Khám âm đạo là một thủ tục y tế phổ biến.)
- Elle a ressenti une sécheresse vaginale. (Cô ấy cảm thấy khô âm đạo.)
- Le médecin a prescrit un traitement pour l'infection vaginale. (Bác sĩ đã kê đơn điều trị cho nhiễm trùng âm đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"muqueuse vaginale": màng nhầy âm đạo.
- La muqueuse vaginale est sensible aux changements hormonaux. (Màng nhầy âm đạo nhạy cảm với sự thay đổi nội tiết tố.)
"écoulement vaginal": dịch tiết âm đạo.
- Un écoulement vaginal anormal peut être le signe d'une infection. (Dịch tiết âm đạo bất thường có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Vagin (danh từ): âm đạo.
- Le vagin fait partie du système reproducteur féminin. (Âm đạo là một phần của hệ thống sinh sản nữ.)
Vaginite (danh từ): viêm âm đạo.
- La vaginite nécessite souvent un traitement médical. (Viêm âm đạo thường cần điều trị y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Du vagin: (cụm từ) thuộc về âm đạo. (Từ này đồng nghĩa về mặt ngữ nghĩa nhưng "vaginal" là tính từ tiêu chuẩn và phổ biến hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với tính từ "vaginal".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vaginal".)
tính từ
- xem vagin
- Muqueuse vaginalemàng nhày âm đạo
- tunique vaginale(giải phẫu) tinh mạc (ở đàn ông)