vaginal

/və'dʤainəl/
tính từ
  1. xem vagin
    • Muqueuse vaginale
      màng nhày âm đạo
    • tunique vaginale
      (giải phẫu) tinh mạc (ở đàn ông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vaginal"

vaginal
Une femme consulte un médecin pour un examen vaginal de routine.