vaginate

/'vædʤineit/
Học thuật
Thân thiện
vaginate

A botanist examines a vaginate leaf under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bao, vỏ bọc: "vaginate" một thuật ngữ sinh học hoặc thực vật học dùng để mô tả một cấu trúc một lớp bao hoặc vỏ bọc bên ngoài, giống như một cái ống hoặc lớp vỏ bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has vaginate leaf bases. (Cây này các cuống được bao bọc.)
    • In some fungi, the stipe is vaginate at the base. (Ở một số loài nấm, cuống nấm baophần gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaginate sheath": Lớp bao hình dạng như cái ống.
    • The young shoot is protected by a vaginate sheath. (Chồi non được bảo vệ bởi một lớp bao hình ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Vagina (n): Trong giải phẫu học, chỉ âm đạo; trong thực vật học, có thể chỉ phần bao của .
  • Vaginula (n): Một cấu trúc bao nhỏ, thường gặp trong rêu.
  • Invaginate (v): Lõm vào trong, tạo thành một túi hoặc nếp gấp.
Từ đồng nghĩa
  • Sheathed: bao, được bao bọc.
  • Ensheathed: Được bọc trong một lớp vỏ.
Lưu ý
  • Từ "vaginate" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành như thực vật học, nấm học hoặc giải phẫu học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
vaginate

A botanist examines a vaginate leaf under a magnifying glass.

tính từ
  1. bao, vỏ bọc

Từ chứa "vaginate"