vagissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng khóc oe oe của trẻ mới sinh: Chỉ âm thanh khóc đặc trưng, yếu ớt của một em bé sơ sinh.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tiếng kêu oe oe của một số động vật: Có thể dùng để mô tả âm thanh tương tự phát ra từ một số loài vật như thỏ hoặc cá sấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les premiers vagissements du nouveau-né ont ému ses parents. (Những tiếng khóc oe oe đầu tiên của đứa trẻ sơ sinh đã làm cha mẹ nó xúc động.)
- On entendait les vagissements des bébés dans la maternité. (Người ta nghe thấy tiếng khóc oe oe của các em bé trong khu sản.)
- (Nghĩa hiếm) Le vagissement du crocodile résonna dans le marais. (Tiếng kêu oe oe của con cá sấu vang lên trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pousser un vagissement": Cất lên một tiếng khóc oe oe (đối với trẻ sơ sinh) hoặc một tiếng kêu tương tự.
- Le bébé a poussé un faible vagissement avant de se rendormir. (Em bé đã cất lên một tiếng khóc oe oe yếu ớt trước khi ngủ lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Vagir (động từ): Khóc oe oe (trẻ sơ sinh); kêu oe oe (động vật).
- Le nourrisson s'est mis à vagir doucement. (Đứa trẻ sơ sinh bắt đầu khóc oe oe nhè nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Cri de nouveau-né: Tiếng khóc của trẻ sơ sinh.
- Piaulement (thông tục hơn): Tiếng khóc, tiếng kêu chiêm chiếp (của chim non, đôi khi dùng cho trẻ con).
Từ trái nghĩa
- Silence: Sự im lặng.
- Rire: Tiếng cười.
danh từ giống đực
- tiếng khóc oe oe (trẻ mới sinh)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tiếng kêu oe oe (của thỏ, cá sấu)