vagissement

danh từ giống đực
  1. tiếng khóc oe oe (trẻ mới sinh)
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tiếng kêu oe oe (của thỏ, cá sấu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vagissement"

vagissement
Un nouveau-né émet un vagissement dans son berceau.