ngoe

  1. patte (de crabe)
  2. (thường ngoe ngoe) vagissement (de l'enfant nouveau-né)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ngoe"

ngoe
Một con cua nhỏ giơ cái ngoe của nó lên.