vaillamment

Học thuật
Thân thiện
vaillamment

Le soldat défend vaillamment la frontière.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách anh dũng, dũng cảm: Chỉ cách hành động với lòng can đảm, sự gan dạ không sợ hãi trước khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • Một cách kiên cường: Chỉ cách hành động với sức mạnh sự bền bỉ, không chịu khuất phục.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les soldats ont combattu vaillamment. (Những người lính đã chiến đấu một cách anh dũng.)
    • Elle a défendu vaillamment son opinion. ( ấy đã bảo vệ ý kiến của mình một cách dũng cảm.)
    • Ils ont résisté vaillamment à l'ennemi. (Họ đã kháng cự lại kẻ thù một cách kiên cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mourir vaillamment": chết một cách anh dũng.
    • Il est mort vaillamment pour son pays. (Ông ấy đã chết một cách anh dũng cho tổ quốc.)
  • "Lutter vaillamment contre la maladie": chiến đấu kiên cường chống lại bệnh tật.
    • Le patient lutte vaillamment contre son cancer. (Bệnh nhân đang chiến đấu kiên cường chống lại căn bệnh ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaillant, -e (tính từ): anh dũng, dũng cảm, can đảm.
    • Un chevalier vaillant. (Một hiệp sĩ dũng cảm.)
  • Vaillance (danh từ giống cái): lòng dũng cảm, sự anh dũng.
    • Faire preuve de vaillance. (Thể hiện lòng dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Courageusement: một cách can đảm.
  • Héroïquement: một cách anh hùng.
  • Bravely (tiếng Anh): một cách dũng cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "Tenir vaillamment": giữ vững một cách kiên cường.
    • Malgré les critiques, il tient vaillamment ses positions. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững lập trường một cách kiên cường.)
vaillamment

Le soldat défend vaillamment la frontière.

phó từ
  1. anh dũng, dũng cảm
    • Défendre vaillamment les frontières
      dũng cảm bảo vệ biên giới
  2. kiên cường

Từ gần giống