violemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh lớn, cường độ cao hoặc cảm xúc rất mãnh liệt.
- Một cách kịch liệt, quyết liệt: Diễn tả mức độ cao của một phản ứng, sự phản đối hoặc tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La porte s'est fermée violemment à cause du vent. (Cánh cửa đóng sập mạnh vì gió.)
- Il a réagi violemment à cette accusation. (Anh ấy đã phản ứng một cách kịch liệt trước lời buộc tội đó.)
- Elle l'aimait violemment. (Cô ấy đã yêu anh ta một cách mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'opposer violemment à quelque chose": Phản đối một cách quyết liệt, kịch liệt điều gì đó.
- Les écologistes s'opposent violemment à ce projet. (Các nhà bảo vệ môi trường phản đối kịch liệt dự án này.)
"Être violemment ému/contrarié": Bị xúc động/tức giận một cách dữ dội.
- Il a été violemment ému par ce témoignage. (Anh ấy đã bị xúc động dữ dội bởi lời chứng thực này.)
Biến thể và từ gần giống
Violent, -e (tính từ): hung bạo, dữ dội, mãnh liệt.
- Un vent violent. (Một cơn gió dữ dội.)
- Une douleur violente. (Một cơn đau dữ dội.)
Violence (danh từ): sự hung bạo, bạo lực; tính mãnh liệt, dữ dội.
- La violence de la tempête. (Sức tàn phá dữ dội của cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Fortement: mạnh mẽ.
- Ardemment: một cách thiết tha, nồng nhiệt (thường cho tình cảm).
- Avec force: với sức mạnh.
- Énergiquement: một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
Từ trái nghĩa
- Doucement: một cách nhẹ nhàng, êm ái.
- Lentement: một cách chậm rãi.
- Faiblement: một cách yếu ớt.
- Calmement: một cách bình tĩnh.
phó từ
- mạnh, mãnh liệt, dữ dội; dữ; kịch liệt
- Se débattre violemmentphản ứng kịch liệt
- Haïr violemmentghét dữ