vaillantie

Học thuật
Thân thiện
vaillantie

Une plante de vaillantie pousse près d'un ruisseau de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỏ găng: Tên gọi của một loài thực vật, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vaillantie est une plante utilisée en médecine traditionnelle. (Cỏ găngmột loài thực vật được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • On peut trouver de la vaillantie dans cette région. (Người ta có thể tìm thấy cỏ găngkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étude de la vaillantie": nghiên cứu về cây cỏ găng.
    • Son travail porte sur l'étude de la vaillantie. (Công việc của anh ấy tập trung vào nghiên cứu về cây cỏ găng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaillant (tính từ): dũng cảm, can đảm. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có hình thức gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Plante médicinale: cây thuốc (nghĩa rộng, chỉ chung các loại thực vật dược tính).
vaillantie

Une plante de vaillantie pousse près d'un ruisseau de montagne.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ găng

Từ gần giống