vaillantie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cỏ găng: Tên gọi của một loài thực vật, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vaillantie est une plante utilisée en médecine traditionnelle. (Cỏ găng là một loài thực vật được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- On peut trouver de la vaillantie dans cette région. (Người ta có thể tìm thấy cỏ găng ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étude de la vaillantie": nghiên cứu về cây cỏ găng.
- Son travail porte sur l'étude de la vaillantie. (Công việc của anh ấy tập trung vào nghiên cứu về cây cỏ găng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaillant (tính từ): dũng cảm, can đảm. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có hình thức gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Plante médicinale: cây thuốc (nghĩa rộng, chỉ chung các loại thực vật có dược tính).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cỏ găng