vainement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vô ích, vô hiệu: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện nhưng không đạt được kết quả mong muốn, không có tác dụng hoặc không mang lại lợi ích gì.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a cherché ses clés vainement dans toute la maison. (Anh ấy đã tìm chìa khóa khắp nhà một cách vô ích.)
- Nous avons protesté vainement contre cette décision. (Chúng tôi đã phản đối quyết định đó một cách vô hiệu.)
- Elle l'a attendu vainement à la gare. (Cô ấy đã đợi anh ta ở ga một cách vô vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En vain": Đây là một cụm từ đồng nghĩa và có thể thay thế cho "vainement" trong nhiều ngữ cảnh, thường đứng cuối câu.
- Il a tenté de la convaincre, mais en vain. (Anh ấy đã cố thuyết phục cô ấy, nhưng vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
Vain, vaine (tính từ): Vô ích, hão huyền, kiêu ngạo.
- un espoir vain (một hy vọng hão huyền)
- une personne vaine (một người kiêu ngạo)
Vanité (danh từ): Sự phù phiếm, tính kiêu ngạo.
- la vanité des richesses (sự phù phiếm của của cải)
Từ đồng nghĩa
- Inutilement: Một cách vô ích.
- Sans succès: Không thành công.
- Pour rien: Để không, chẳng được gì.
Từ trái nghĩa
- Utilement: Một cách hữu ích.
- Efficacement: Một cách hiệu quả.
- Avec succès: Một cách thành công.
phó từ
- vô hiệu, vô ích
- S'efforcer vainementcố gắng vô ích