vainement

Học thuật
Thân thiện
vainement

Il essaie vainement d'attraper le papillon.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vô ích, vô hiệu: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện nhưng không đạt được kết quả mong muốn, không tác dụng hoặc không mang lại lợi ích .
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a cherché ses clés vainement dans toute la maison. (Anh ấy đã tìm chìa khóa khắp nhà một cách vô ích.)
    • Nous avons protesté vainement contre cette décision. (Chúng tôi đã phản đối quyết định đó một cách vô hiệu.)
    • Elle l'a attendu vainement à la gare. ( ấy đã đợi anh ta ở ga một cách vô vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En vain": Đâymột cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế cho "vainement" trong nhiều ngữ cảnh, thường đứng cuối câu.
    • Il a tenté de la convaincre, mais en vain. (Anh ấy đã cố thuyết phục ấy, nhưng vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Vain, vaine (tính từ): Vô ích, hão huyền, kiêu ngạo.

    • un espoir vain (một hy vọng hão huyền)
    • une personne vaine (một người kiêu ngạo)
  • Vanité (danh từ): Sự phù phiếm, tính kiêu ngạo.

    • la vanité des richesses (sự phù phiếm của của cải)
Từ đồng nghĩa
  • Inutilement: Một cách vô ích.
  • Sans succès: Không thành công.
  • Pour rien: Để không, chẳng được .
Từ trái nghĩa
  • Utilement: Một cách hữu ích.
  • Efficacement: Một cách hiệu quả.
  • Avec succès: Một cách thành công.
vainement

Il essaie vainement d'attraper le papillon.

phó từ
  1. vô hiệu, vô ích
    • S'efforcer vainement
      cố gắng vô ích

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vainement"