finement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tinh vi, tinh tế: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với sự tỉ mỉ, khéo léo và chi tiết cao, tạo ra kết quả tinh xảo.
- Một cách khéo léo, tế nhị: Dùng để miêu tả một hành động hoặc cách xử sự thể hiện sự tinh ý, nhạy bén và khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette dentelle est finement brodée. (Chiếc ren này được thêu một cách tinh vi.)
- Il a finement analysé la situation. (Anh ấy đã phân tích tình huống một cách tế nhị.)
- Un plat finement assaisonné. (Một món ăn được nêm nếm một cách tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"finement ciselé": được chạm khắc tinh xảo.
- Une statue finement ciselée. (Một bức tượng được chạm khắc tinh xảo.)
"finement observé": được quan sát tinh tế.
- Un comportement finement observé par le romancier. (Một hành vi được nhà văn quan sát một cách tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Fin (adj): tinh tế, thanh mảnh, mỏng manh.
- Une fine pluie. (Một cơn mưa phùn.)
- Finesse (n): sự tinh tế, sự khéo léo.
- Agir avec finesse. (Hành động một cách tinh tế.)
- Affiner (v): làm cho tinh tế hơn, tinh luyện.
- Affiner son goût. (Trau dồi sở thích/thẩm mỹ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Subtilement: một cách tinh tế, tế nhị.
- Délicatement: một cách tinh xảo, nhẹ nhàng.
- Habilement: một cách khéo léo, tài tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho phó từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "finement")
phó từ
- tinh vi, tinh tế
- Bijou finement travailléđồ nữ trang làm tinh vi
- khéo léo, tế nhị