finement

Học thuật
Thân thiện
finement

Le bijoutier examine la bague finement ciselée.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tinh vi, tinh tế: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với sự tỉ mỉ, khéo léo chi tiết cao, tạo ra kết quả tinh xảo.
    • Một cách khéo léo, tế nhị: Dùng để miêu tả một hành động hoặc cách xử sự thể hiện sự tinh ý, nhạy bén khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette dentelle est finement brodée. (Chiếc ren này được thêu một cách tinh vi.)
    • Il a finement analysé la situation. (Anh ấy đã phân tích tình huống một cách tế nhị.)
    • Un plat finement assaisonné. (Một món ăn được nêm nếm một cách tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finement ciselé": được chạm khắc tinh xảo.

    • Une statue finement ciselée. (Một bức tượng được chạm khắc tinh xảo.)
  • "finement observé": được quan sát tinh tế.

    • Un comportement finement observé par le romancier. (Một hành vi được nhà văn quan sát một cách tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fin (adj): tinh tế, thanh mảnh, mỏng manh.
    • Une fine pluie. (Một cơn mưa phùn.)
  • Finesse (n): sự tinh tế, sự khéo léo.
    • Agir avec finesse. (Hành động một cách tinh tế.)
  • Affiner (v): làm cho tinh tế hơn, tinh luyện.
    • Affiner son goût. (Trau dồi sở thích/thẩm mỹ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Subtilement: một cách tinh tế, tế nhị.
  • Délicatement: một cách tinh xảo, nhẹ nhàng.
  • Habilement: một cách khéo léo, tài tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho phó từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "finement")

finement

Le bijoutier examine la bague finement ciselée.

phó từ
  1. tinh vi, tinh tế
    • Bijou finement travaillé
      đồ nữ trang làm tinh vi
  2. khéo léo, tế nhị

Từ gần giống

Từ chứa "finement"

Từ có nhắc đến "finement"