finement

phó từ
  1. tinh vi, tinh tế
    • Bijou finement travaillé
      đồ nữ trang làm tinh vi
  2. khéo léo, tế nhị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "finement"

Từ có nhắc đến "finement"

finement
Le bijoutier examine la bague finement ciselée.