valediction

/,væli'dikʃn/
Học thuật
Thân thiện
valediction

The student gave a heartfelt valediction at the graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự từ biệt, sự tạm biệt: Hành động hoặc nghi thức nói lời tạm biệt, thường mang tính trang trọng.
    • Lời từ biệt, lời tạm biệt: Bài phát biểu, lời nói, hoặc thông điệp được dùng để nói lời chia tay, đặc biệt trong các dịp long trọng như lễ tốt nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her valediction at the airport was filled with tears. (Lời từ biệt của ấysân bay đầy nước mắt.)
    • The professor's valediction to the graduating class was both wise and inspiring. (Bài diễn văn từ biệt của giáo sư gửi tới lớp tốt nghiệp vừa sâu sắc vừa truyền cảm hứng.)
    • He wrote a poem as a valediction to his childhood home. (Anh ấy đã viết một bài thơ như một lời vĩnh biệt với ngôi nhà thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valedictory address": Bài diễn văn từ biệt, đặc biệt bài phát biểu của sinh viên thành tích xuất sắc nhất trong lễ tốt nghiệp.
    • She was chosen to give the valedictory address at the commencement ceremony. ( ấy được chọn để đọc bài diễn văn từ biệt tại lễ tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Valedictory (tính từ): Mang tính từ biệt, để nói lời tạm biệt.
    • He delivered a valedictory speech. (Ông ấy đã đọc một bài diễn văn từ biệt.)
  • Valedictorian (danh từ): Học sinh/sinh viên thành tích cao nhất trong lớp tốt nghiệp, thường được chọn đọc bài diễn văn từ biệt.
    • She graduated as the class valedictorian. ( ấy tốt nghiệp với tư cách sinh viên đứng đầu khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Farewell: Lời tạm biệt (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
  • Parting words: Những lời nói khi chia tay.
  • Send-off: Sự tiễn đưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "valediction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "valediction")

valediction

The student gave a heartfelt valediction at the graduation ceremony.

danh từ
  1. sự từ biệt, sự tạm biệt
  2. lời từ biệt, lời tạm biệt

Từ đồng nghĩa