valedictory
/,væli'diktəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất từ biệt, để chào tạm biệt: Dùng để mô tả một bài phát biểu, lời nói, hoặc hành động mang ý nghĩa chia tay, kết thúc một giai đoạn.
- Thuộc về lễ tốt nghiệp (đặc biệt trong ngữ cảnh Mỹ): Liên quan đến nghi lễ hoặc bài phát biểu chia tay trong một buổi lễ tốt nghiệp.
Danh từ:
- Bài diễn văn từ biệt: Đặc biệt chỉ bài phát biểu của sinh viên có thành tích xuất sắc nhất (valedictorian) tại lễ tốt nghiệp đại học hoặc trung học (theo phong tục Mỹ, Canada, Philippines).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The retiring professor gave a valedictory lecture to a packed hall. (Vị giáo sư sắp nghỉ hưu đã có một bài giảng từ biệt trước một hội trường chật kín người.)
- His valedictory wave from the train window made her emotional. (Cái vẫy tay từ biệt của anh ấy từ cửa sổ tàu khiến cô ấy xúc động.)
Danh từ:
- She was chosen to deliver the valedictory at the graduation ceremony. (Cô ấy được chọn để đọc bài diễn văn từ biệt tại buổi lễ tốt nghiệp.)
- The valedictory was both inspiring and nostalgic. (Bài diễn văn từ biệt vừa truyền cảm hứng vừa đầy hoài niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valedictory address": Cụm từ cố định chỉ bài diễn văn từ biệt trang trọng, thường trong các dịp nghỉ hưu hoặc kết thúc nhiệm kỳ.
- The president's valedictory address reflected on the achievements of his administration. (Bài diễn văn từ biệt của tổng thống đã nhìn lại những thành tựu của nhiệm kỳ ông.)
"Valedictory gesture": Một cử chỉ, hành động mang ý nghĩa chia tay.
- Donating his entire library to the school was his final valedictory gesture. (Việc tặng lại toàn bộ thư viện của mình cho trường là cử chỉ từ biệt cuối cùng của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Valedictorian (danh từ): Danh hiệu dành cho học sinh/sinh viên có thành tích học tập cao nhất trong khóa tốt nghiệp, người thường đọc bài valedictory.
- As the valedictorian, she had the honor of speaking last. (Là sinh viên đứng đầu khóa, cô ấy có vinh dự phát biểu cuối cùng.)
Valediction (danh từ): Từ trang trọng chỉ lời chào tạm biệt, lời từ biệt; hoặc phần kết thúc của một bức thư (như "Trân trọng,").
- "Yours sincerely" is a common valediction. ("Trân trọng" là một lời kết thư thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Farewell (chia tay), parting (chia ly), final (cuối cùng).
- Danh từ (chỉ bài phát biểu): Farewell speech (bài phát biểu chia tay), parting words (lời chia tay), commencement address (bài diễn văn khai mạc/bế mạc - ngữ cảnh có thể tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "valedictory".)
tính từ
- từ biệt
- a valedictory speechmột bài diễn văn từ biệt
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp)