valedictory

/,væli'diktəri/
tính từ
  1. từ biệt
    • a valedictory speech
      một bài diễn văn từ biệt
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

valedictory
The student delivers a valedictory speech at the graduation ceremony.