exaugural

Học thuật
Thân thiện
exaugural

The president delivered an exaugural address to the nation.

Định nghĩa

Tính từ: - Xảy ra khi kết thúc một nhiệm kỳ làm một chức vụ nào đó, đánh dấu việc kết thúc nhiệm kỳ: Từ này mô tả sự kiện, hành động hoặc thông điệp diễn ra vào thời điểm chấm dứt một nhiệm kỳ công tác, thường của một chức vụ chính thức.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The president gave an exaugural address, reflecting on his time in office. (Tổng thống đã một bài phát biểu kết nhiệm, nhìn lại thời gian tại vị của mình.)
    • The exaugural ceremony marked the end of her tenure as director. (Buổi lễ kết thúc nhiệm kỳ đánh dấu sự chấm dứt thời gian làm giám đốc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc liên quan đến chính trị quản lý để chỉ các hoạt động chính thức khi kết thúc nhiệm vụ.
  • Thường đi kèm với các danh từ như "address" (bài phát biểu), "speech" (bài diễn văn), "message" (thông điệp), "ceremony" (buổi lễ).
Biến thể từ gần giống
  • Inaugural (adj): (trái nghĩa) khai mạc, nhậm chức; xảy ra khi bắt đầu một nhiệm kỳ.
    • The mayor's inaugural speech outlined his plans for the city. (Bài phát biểu nhậm chức của thị trưởng đã phác thảo kế hoạch của ông cho thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Valedictory (adj): từ biệt, giã từ (thường dùng cho bài phát biểu cuối cùng).
  • Farewell (adj): chia tay, từ biệt (trong ngữ cảnh rời bỏ một vị trí).
exaugural

The president delivered an exaugural address to the nation.

Adjective
  1. xảy ra khi kết thúc một nhiệm kỳ làm một chức vụ nào đấy, đánh dấu việc kết thúc nhiệm kỳ

Từ trái nghĩa

Từ tương tự