valencien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) thành phố Valence (Tây Ban Nha) hoặc vùng Valence: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến thành phố Valence (tiếng Tây Ban Nha: Valencia) hoặc vùng Valence ở Tây Ban Nha.
- (Thuộc) người Valence: Chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến người dân sinh sống ở Valence.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Valence: Một phương ngữ của tiếng Catalan được nói chủ yếu ở Cộng đồng Valence, Tây Ban Nha. Nó thường được coi là một ngôn ngữ riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La paella est un plat valencien. (Paella là một món ăn của vùng Valence.)
- Nous avons visité un village valencien. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng thuộc vùng Valence.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Il parle couramment le valencien. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Valence.)
- Le valencien a ses propres caractéristiques linguistiques. (Tiếng Valence có những đặc điểm ngôn ngữ riêng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Communauté valencienne": Cộng đồng Valence, một vùng tự trị của Tây Ban Nha.
- La Communauté valencienne est située sur la côte est. (Cộng đồng Valence nằm ở bờ biển phía đông.)
Biến thể và từ gần giống
Valencienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "valencien".
- Une spécialité valencienne. (Một đặc sản của vùng Valence.)
Valence (danh từ riêng): Tên thành phố và vùng ở Tây Ban Nha.
- Catalan/Catalane (tính từ/danh từ): (Thuộc) xứ Catalogne/tiếng Catalan, có liên hệ gần với tiếng Valence.
Từ đồng nghĩa
- De Valence: (Thuộc) Valence (cách diễn đạt thay thế cho tính từ).
- La culture de Valence. (Văn hóa Valence.)
Lưu ý sử dụng
- Khi viết hoa (Valencien), từ này thường dùng để chỉ người dân vùng Valence.
- Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "valencien" là danh từ chỉ ngôn ngữ và không viết hoa.
tính từ
- (thuộc) Va-lăng-xi-a (thành phố Tây Ban Nha)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Va-lăng-xi-a