valencien

tính từ
  1. (thuộc) Va-lăng-xi-a (thành phố Tây Ban Nha)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Va-lăng-xi-a

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "valencien"

valencien
Le valencien est parlé dans la région de Valence.