valentin

Học thuật
Thân thiện
valentin

Une jeune fille offre un bouquet à son valentin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ý trung nhân ngày hội: Chỉ một chàng trai được một cô gái chọn làm người yêu hoặc bạn đồng hành trong một ngày hội đặc biệt, theo một phong tục . Người được chọn này thường phải tặng quà cho cô gái đã chọn mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Selon la vieille coutume, chaque jeune fille choisissait son valentin pour la fête du village. (Theo phong tục , mỗi cô gái trẻ sẽ chọn một valentin cho ngày hội làng.)
    • Il était fier d'être le valentin de Marie cette année-là. (Anh ấy tự hào vì là valentin của Marie năm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Choisir son valentin": chọn ý trung nhân cho ngày hội.
    • La tradition voulait que les jeunes filles choisissent leur valentin en secret. (Truyền thống đòi hỏi các cô gái trẻ phải bí mật chọn valentin của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Valentine (danh từ, tiếng Anh): Người yêu được tặng quà hoặc thiệp vào Ngày lễ Tình nhân (14/2). Từ tiếng Pháp "valentin" nguồn gốc ý nghĩa lịch sử khác biệt với phong tục này.
  • Amoureux (danh từ giống đực): Người yêu, người tình (nghĩa chung hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "valentin" trong tiếng Pháp nàymột từ cổ, liên quan đến một phong tục hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. không đồng nghĩa trực tiếp với "Valentine" trong Ngày lễ Tình nhân (Saint-Valentin) của văn hóa đương đại, mặc dù có thể chung nguồn gốc từ tên vị thánh.
valentin

Une jeune fille offre un bouquet à son valentin.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) ý trung nhân ngày hội (chàng trai được con gái chọn làm ý trung nhân trong ngày hội phải quà tặng mình, theo phong tục )

Từ chứa "valentin"