valkyrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ thần Valkyrie: Trong thần thoại Bắc Âu, Valkyrie là những nữ thần chiến binh phục vụ thần Odin. Họ có nhiệm vụ chọn lựa những chiến binh dũng cảm nhất tử trận (Einherjar) và dẫn dắt linh hồn của họ đến cung điện Valhalla.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans la mythologie nordique, une valkyrie est une messagère d'Odin. (Trong thần thoại Bắc Âu, một nữ thần Valkyrie là sứ giả của thần Odin.)
- Les valkyries sont souvent représentées comme des guerrières montant des chevaux ailés. (Các nữ thần Valkyrie thường được miêu tả như những nữ chiến binh cưỡi ngựa có cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comme une valkyrie": giống như một nữ thần Valkyrie, thường dùng để miêu tả một phụ nữ có vẻ ngoài oai phong, mạnh mẽ hoặc uy nghi.
- Elle est entrée dans la salle, fière et déterminée, comme une valkyrie. (Cô ấy bước vào phòng, kiêu hãnh và quyết tâm, như một nữ thần Valkyrie.)
Biến thể và từ gần giống
- Walkyrie (danh từ giống cái): Cách viết khác của "valkyrie". Đây là một biến thể chính tả.
- La walkyrie Brünnhilde est un personnage célèbre de l'opéra de Wagner. (Nữ thần Walkyrie Brünnhilde là một nhân vật nổi tiếng trong vở opera của Wagner.)
Từ đồng nghĩa
- Déesse guerrière: Nữ thần chiến binh (cách giải thích chung về vai trò).
- Messagère d'Odin: Sứ giả của thần Odin (mô tả nhiệm vụ cụ thể).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ("valkyrja"), được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp để chỉ các nhân vật thần thoại này.
- Trong văn hóa đại chúng (như truyện tranh, phim ảnh, trò chơi), "valkyrie" thường được giữ nguyên dạng từ gốc và dùng để chỉ những nữ chiến binh có sức mạnh siêu nhiên hoặc thuộc về thế giới thần thánh.
danh từ giống cái
- như walkyrie