walkyrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ thần chiến tranh (thần thoại Bắc Âu): Trong thần thoại Bắc Âu, "walkyrie" (còn viết là "valkyrie") là một nữ thần phục vụ thần Odin, có nhiệm vụ chọn lựa những chiến binh tử trận anh dũng để đưa về cung điện Valhalla.
- (Đùa cợt) Người phụ nữ to khỏe, có vẻ ngoài oai vệ: Trong cách dùng đùa cợt, từ này có thể chỉ một người phụ nữ có thân hình to lớn, khỏe mạnh hoặc có dáng vẻ uy nghi, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans la mythologie nordique, les walkyries chevauchent au-dessus des champs de bataille. (Trong thần thoại Bắc Âu, các nữ thần chiến tranh cưỡi ngựa bay trên những chiến trường.)
- Regarde-la porter ces cartons toute seule, c'est une vraie walkyrie ! (Nhìn cô ấy tự mình vác mấy thùng carton kìa, đúng là một "nữ thần chiến tranh" thực sự!) - (dùng với nghĩa bóng, đùa cợt)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une force de walkyrie": Một sức mạnh phi thường (của phụ nữ).
- Elle a soulevé le meuble avec une force de walkyrie. (Cô ấy đã nhấc bổng món đồ nội thất lên với một sức mạnh phi thường.)
Être traité comme une walkyrie: Được đối xử/coi như một chiến binh (thường hàm ý mỉa mai hoặc đùa về việc phải làm việc nặng nhọc).
- Dans cette entreprise, on nous traite comme des walkyries ! (Ở công ty này, người ta đối xử với chúng tôi như những nữ chiến binh vậy!)
Biến thể và từ gần giống
- Valkyrie (danh từ giống cái): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác, của cùng một khái niệm thần thoại.
- Déesse (danh từ giống cái): Nữ thần (nghĩa chung).
- Guerrière (danh từ giống cái): Nữ chiến binh (nghĩa đen, không mang tính thần thoại).
Từ đồng nghĩa
- Nữ thần chiến tranh: (nghĩa thần thoại) Nữ thần của chiến tranh.
- Amazone (danh từ giống cái): Người phụ nữ mạnh mẽ, chiến binh (xuất phát từ thần thoại Hy Lạp về tộc nữ chiến binh Amazon).
Thành ngữ liên quan
- Un rire de walkyrie: Một tiếng cười lớn, vang dội (gợi đến hình ảnh oai hùng).
- Son rire de walkyrie a fait sursauter tout le monde. (Tiếng cười vang dội của cô ấy làm mọi người giật nảy mình.)
danh từ giống cái
- nữ thần chiến tranh (thần thoại Bắc Âu)
- (đùa cợt) người phụ nữ to khỏe