valorization
/,vælərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
The government implemented a valorization policy to stabilize the price of rice.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bình ổn giá cả: Hành động của chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền trong việc can thiệp vào thị trường để ổn định giá trị hoặc giá cả của một mặt hàng, đặc biệt là hàng hóa nông sản, nhằm ngăn chặn sự sụt giảm quá mức.
- Biện pháp bình ổn vật giá: Chỉ các chính sách, quy định cụ thể được áp dụng để thực hiện việc bình ổn giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government's valorization of coffee beans protected farmers from market crashes. (Sự bình ổn giá của chính phủ đối với hạt cà phê đã bảo vệ nông dân khỏi tình trạng thị trường sụp đổ.)
- A new valorization scheme was introduced to stabilize the rice market. (Một kế hoạch bình ổn vật giá mới đã được đưa ra để ổn định thị trường gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Economic valorization": Sự bình ổn giá trị kinh tế, thường mở rộng ý nghĩa sang việc nâng cao hoặc ổn định giá trị của một nguồn lực, tài sản.
- The project focuses on the economic valorization of agricultural waste. (Dự án tập trung vào việc nâng cao giá trị kinh tế của chất thải nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Valorize (động từ): Bình ổn giá, nâng cao giá trị.
- The agency seeks to valorize the price of staple crops. (Cơ quan này tìm cách bình ổn giá các loại cây lương thực chính.)
Từ đồng nghĩa
- Price stabilization: Sự ổn định giá.
- Price support: Hỗ trợ giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "valorization")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "valorization")
The government implemented a valorization policy to stabilize the price of rice.
danh từ
- (thương nghiệp) sự bình ổn vật giá
- biện pháp bình ổn vật giá (của chính phủ)