valueless
/'vælvlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giá trị: "Valueless" mô tả một thứ gì đó hoàn toàn không có giá trị, không đáng giá về mặt tiền bạc, tinh thần, hoặc công dụng. Nó nhấn mạnh sự vô dụng hoặc thiếu tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, torn stamps were valueless to the collector. (Những con tem cũ rách nát không có giá trị gì với nhà sưu tập.)
- His promises proved to be valueless when he failed to act. (Những lời hứa của anh ta hóa ra không có giá trị khi anh ta không hành động.)
- Without the signature, the document is valueless. (Không có chữ ký, tài liệu đó không có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to render something valueless": làm cho cái gì đó trở nên vô giá trị.
- The flood rendered all the crops valueless. (Trận lũ lụt đã làm cho toàn bộ vụ mùa trở nên vô giá trị.)
"deemed valueless": được coi là không có giá trị.
- The data from the faulty sensor was deemed valueless. (Dữ liệu từ cảm biến bị lỗi được coi là không có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Valuelessness (danh từ): sự không có giá trị, tính chất vô giá trị.
- The valuelessness of the counterfeit money was obvious. (Sự vô giá trị của tiền giả là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Worthless: vô giá trị, không đáng giá.
- Useless: vô dụng.
- Pointless: vô ích, không có mục đích.
Từ trái nghĩa
- Valuable: có giá trị.
- Precious: quý giá.
- Useful: hữu ích.