worthless

/'wə:θlis/
tính từ
  1. không giá trị, vô dụng, không ra gì; không xứng đáng
    • a worthless argument
      một lẽ không giá trị
    • a worthless fellow
      một đứa không ra gì, một tênlại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "worthless"