valvule

/'vælvju:l/
Học thuật
Thân thiện
valvule

The botanist examines the valvule of a seed pod under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Van nhỏ: Trong giải phẫu học, "valvule" chỉ một cấu trúc van kích thước nhỏ, thường chức năng kiểm soát dòng chảy của chất lỏng (như máu hoặc bạch huyết) trong cơ thể.
    • Mảnh vỏ nhỏ: Trong thực vật học, "valvule" dùng để chỉ một phần nhỏ, một mảnh của vỏ quả hoặc bao phấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lymphatic system contains numerous valvules that prevent the backflow of lymph. (Hệ bạch huyết chứa nhiều van nhỏ ngăn chặn dòng chảy ngược của bạch huyết.)
    • Under the microscope, we observed the valvule of the seed capsule. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy mảnh vỏ nhỏ của nang hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành khoa học như giải phẫu, sinh lý học thực vật học. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Valve (n): Van (nói chung, thường lớn hơn hoặc là thuật ngữ tổng quát hơn).
    • The heart has four main valves. (Trái tim bốn van chính.)
  • Valvular (adj): (Thuộc về) van.
    • Valvular heart disease is a serious condition. (Bệnh van tim một tình trạng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Small valve: Van nhỏ (trong giải phẫu).
  • Valvelet: Van nhỏ (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Valvule" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "valve" được sử dụng phổ biến hơn, ngay cả khi đề cập đến các cấu trúc nhỏ.
valvule

The botanist examines the valvule of a seed pod under a magnifying glass.

danh từ
  1. (giải phẫu) van nhỏ, van
  2. (thực vật học) mảnh vỏ nhỏ, mảnh vỏ