valvule
/'vælvju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Mảnh vỏ nhỏ: Một phần nhỏ, thường có hình dạng giống như cái van, của vỏ quả hoặc bao phấn ở một số loài thực vật.
- Van nhỏ: Một cấu trúc nhỏ trong cơ thể có chức năng như một cái van, cho phép chất lỏng hoặc chất khí chỉ lưu thông theo một chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La valvule cardiaque régule le flux sanguin. (Van tim nhỏ điều chỉnh dòng máu.)
- On observe une petite valvule sur ce fruit sec. (Người ta quan sát thấy một mảnh vỏ nhỏ trên quả khô này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Valvule cardiaque: Van tim (một trong những cấu trúc nhỏ trong tim đảm bảo máu chảy đúng hướng).
- L'échographie a révélé un problème avec une valvule cardiaque. (Siêu âm đã tiết lộ một vấn đề với một van tim.)
Valvule iléo-caecale: Van hồi-manh tràng (van ngăn cách giữa ruột non và ruột già).
- La valvule iléo-caecale empêche le reflux du contenu colique. (Van hồi-manh tràng ngăn chặn sự trào ngược của chất chứa trong đại tràng.)
Biến thể và từ gần giống
Valve (danh từ giống cái): Van (nói chung, thường lớn hơn hoặc là thuật ngữ tổng quát hơn).
- La valve d'un pneu. (Van của một lốp xe.)
Valvulaire (tính từ): (Thuộc về) van.
- Une maladie valvulaire. (Một bệnh lý về van.)
Từ đồng nghĩa
- Clapet: Nắp đậy, van (thường dùng trong kỹ thuật).
- Valve: Van (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, nhưng thường chỉ cấu trúc lớn hơn hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Cụm từ cố định
Valvule pylorique (Giải phẫu học): Van môn vị (cơ vòng giữa dạ dày và tá tràng).
- La valvule pylorique contrôle le passage des aliments vers l'intestin. (Van môn vị kiểm soát việc thức ăn đi vào ruột.)
Valvule mitrale: Van hai lá (một trong các van tim).
- Le médecin ausculte la valvule mitrale. (Bác sĩ nghe tim để kiểm tra van hai lá.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) mảnh vỏ nhỏ
- van nhỏ
- Valvule pylorique(giải phẫu) van môn vị