vamose
/və'mu:s/ Cách viết khác : (vamose) /və'mous/ (vamoose) /və'mu:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ lóng, Mỹ):
- Chuồn, rời đi nhanh chóng, lẻn đi: "vamose" (cũng viết là "vamoose") là một từ lóng có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vã, đột ngột hoặc lén lút, thường để tránh một tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The police arrived, so we had to vamose. (Cảnh sát tới, nên chúng tôi phải chuồn ngay.)
- He vamosed from the party without saying goodbye. (Hắn ta chuồn khỏi bữa tiệc mà không nói lời tạm biệt.)
- Let's vamose before it starts raining. (Chúng ta hãy chuồn đi trước khi trời đổ mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vamose out of somewhere": chuồn khỏi đâu đó.
- They vamosed out of the building when the alarm went off. (Họ chuồn khỏi tòa nhà khi chuông báo động reo lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vamoose (động từ): Đây là cách viết phổ biến hơn của "vamose", cùng nghĩa.
- It's time to vamoose! (Đến lúc phải chuồn rồi!)
Từ đồng nghĩa
- Scram: cút, biến đi (từ lóng).
- Skedaddle: chạy mất, tẩu thoát (từ lóng).
- Beat it: cút đi (từ lóng).
- Make oneself scarce: biến mất, tránh mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường được dùng đơn lẻ hoặc với giới từ "out of". Không có phrasal verb cố định phổ biến nào khác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vamose" một cách cố định.)
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuồn; chuồn khỏi