vamoose

/və'mu:s/ Cách viết khác : (vamose) /və'mous/ (vamoose) /və'mu:s/
Học thuật
Thân thiện
vamoose

She told him to vamoose from the backyard.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ lóng):
    • Chuồn, rời đi một cách nhanh chóng đột ngột: "vamoose" một từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, để diễn tả hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vã, thường để tránh rắc rối hoặc một tình huống khó chịu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • When the police arrived, the thieves vamoosed. (Khi cảnh sát tới, bọn trộm đã chuồn mất.)
    • This party is boring. Let's vamoose. (Bữa tiệc này chán quá. Chúng ta chuồn thôi.)
    • He saw his ex-girlfriend and decided to vamoose from the café. (Anh ta thấy bạn gái quyết định chuồn khỏi quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vamoose out of (somewhere)": chuồn khỏi (đâu đó).
    • They vamoosed out of the building before anyone noticed. (Họ đã chuồn khỏi tòa nhà trước khi ai đó để ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vamose: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "vamoose".
Từ đồng nghĩa
  • Scram (từ lóng): cút, biến đi.
  • Skedaddle (từ lóng): chạy mất, chuồn.
  • Decamp: bỏ trốn, rời trại (nghĩa gốc), rời đi đột ngột.
  • Make oneself scarce (thành ngữ): biến mất, tránh mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác ngoài cách dùng với "out of" đã đề cậptrên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thường được dùng như một động từ đơn lẻ không phổ biến trong các thành ngữ cố định.)

vamoose

She told him to vamoose from the backyard.

động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuồn; chuồn khỏi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống