vamoose

/və'mu:s/ Cách viết khác : (vamose) /və'mous/ (vamoose) /və'mu:s/
động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuồn; chuồn khỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

vamoose
She told him to vamoose from the backyard.