vanadique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Thuộc về) vanađi, có chứa vanađi: "vanadique" là tính từ chỉ mối liên hệ với nguyên tố hóa học vanađi (vanadium), đặc biệt khi nguyên tố này ở trạng thái oxy hóa cao.
- Có hóa trị năm: Trong hóa học, "vanadique" thường dùng để mô tả các hợp chất trong đó nguyên tử vanađi có số oxy hóa +5.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide vanadique est un oxacide du vanadium. (Axit vanađic là một oxoaxit của vanađi.)
- On étudie les propriétés des composés vanadiques. (Người ta nghiên cứu tính chất của các hợp chất vanađic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anhydride vanadique" (Pentanoxydede divanadium - V₂O₅): Một oxide quan trọng của vanađi, dùng làm chất xúc tác trong công nghiệp hóa học.
- L'anhydride vanadique est un catalyseur pour la production d'acide sulfurique. (Anhydrit vanađic là một chất xúc tác để sản xuất axit sunfuric.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanadium (V) (danh từ giống đực): Tên nguyên tố hóa học (vanađi).
- Vanadate (danh từ giống đực): Muối hoặc ester của axit vanađic (vanađat).
- Vanadieux, vanadeuse (tính từ): Chỉ hợp chất vanađi ở trạng thái oxy hóa thấp hơn (+4).
Từ đồng nghĩa
- De vanadium (à l'état +V): (của vanađi ở trạng thái +5). Đây là cách diễn giải nghĩa chính xác hơn về mặt hóa học.
tính từ
- (hóa học) vanađic
- Acide vanadiqueaxit vanađic