vanadique

Học thuật
Thân thiện
vanadique

L'acide vanadique est utilisé dans certaines expériences de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Thuộc về) vanađi, chứa vanađi: "vanadique" là tính từ chỉ mối liên hệ với nguyên tố hóa học vanađi (vanadium), đặc biệt khi nguyên tố nàytrạng thái oxy hóa cao.
    • hóa trị năm: Trong hóa học, "vanadique" thường dùng để mô tả các hợp chất trong đó nguyên tử vanađi số oxy hóa +5.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide vanadique est un oxacide du vanadium. (Axit vanađicmột oxoaxit của vanađi.)
    • On étudie les propriétés des composés vanadiques. (Người ta nghiên cứu tính chất của các hợp chất vanađic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anhydride vanadique" (Pentanoxydede divanadium - V₂O₅): Một oxide quan trọng của vanađi, dùng làm chất xúc tác trong công nghiệp hóa học.
    • L'anhydride vanadique est un catalyseur pour la production d'acide sulfurique. (Anhydrit vanađicmột chất xúc tác để sản xuất axit sunfuric.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanadium (V) (danh từ giống đực): Tên nguyên tố hóa học (vanađi).
  • Vanadate (danh từ giống đực): Muối hoặc ester của axit vanađic (vanađat).
  • Vanadieux, vanadeuse (tính từ): Chỉ hợp chất vanađi ở trạng thái oxy hóa thấp hơn (+4).
Từ đồng nghĩa
  • De vanadium (à l'état +V): (của vanađi ở trạng thái +5). Đâycách diễn giải nghĩa chính xác hơn về mặt hóa học.
vanadique

L'acide vanadique est utilisé dans certaines expériences de laboratoire.

tính từ
  1. (hóa học) vanađic
    • Acide vanadique
      axit vanađic

Từ gần giống