fanatique

tính từ
  1. cuồng tín
  2. cuồng nhiệt
    • Admirateur fanatique
      người thán phục cuồng nhiệt
danh từ
  1. kẻ cuồng tín
  2. người thán phục cuồng nhiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fanatique"

Từ có nhắc đến "fanatique"

fanatique
Un fanatique de football porte le maillot de son équipe préférée.