vanilla

/və'nilə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây vani
  2. quả vani
  3. vani
    • vanilla ice
      kem vani

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vanilla"

vanilla
He ordered a scoop of vanilla ice cream in a waffle cone.