vanilla

/və'nilə/
Học thuật
Thân thiện
vanilla

He ordered a scoop of vanilla ice cream in a waffle cone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vani: Một loại hương liệu hoặc hương vị phổ biến, được chiết xuất từ quả của một loài lan nhiệt đới, dùng để tạo hương thơm ngọt ngào trong thực phẩm đồ uống.
    • Cây vani: Tên gọi chung cho các loài cây leo thuộc chi Vanilla, hoa thơm cho quả chứa hạt dùng làm hương liệu.
    • Quả vani: Quả của cây vani, dạng quả nang dài, chứa hàng nghìn hạt nhỏ li ti, nguyên liệu chính để sản xuất tinh chất vani.
  2. Tính từ:

    • hương/vị vani: Được tẩm ướp, pha chế hoặc mùi vị của vani.
    • (Nghĩa ẩn dụ, thông tục) Thông thường, cơ bản, không đặc biệt: Dùng để mô tả thứ đódạng đơn giản, phổ biến nhất, không các tính năng hay yếu tố bổ sung phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I added a teaspoon of vanilla to the cake batter. (Tôi đã thêm một thìa cà phê vani vào bột bánh.)
    • The vanilla orchid is native to Mexico. (Cây lan vani nguồn gốc từ Mexico.)
    • She scraped the seeds from the vanilla pod. ( ấy nạo lấy hạt từ quả vani.)
  • Tính từ:

    • He ordered a vanilla milkshake. (Anh ấy gọi một ly sữa lắc vani.)
    • This is just the vanilla version of the software, without any extra plugins. (Đây chỉ phiên bản cơ bản của phần mềm, không bất kỳ plugin bổ sung nào.)
    • They chose a vanilla white paint for the walls. (Họ chọn loại sơn trắng thông thường cho các bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plain vanilla": Cực kỳ cơ bản, đơn giản, không tính năng đặc biệt nào. Thường dùng trong tài chính, công nghệ.
    • We started with a plain vanilla website and added features later. (Chúng tôi bắt đầu với một trang web cực kỳ cơ bản thêm các tính năng sau.)
    • It's a plain vanilla savings account with no fees. (Đó một tài khoản tiết kiệm đơn giản thông thường không phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanillin (n): Vanilin, hợp chất hóa học chính tạo nên mùi vị đặc trưng của vani tự nhiên, cũng thường được sản xuất tổng hợp.
    • Some products use synthetic vanillin instead of natural vanilla extract. (Một số sản phẩm sử dụng vanilin tổng hợp thay vì tinh chất vani tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ):
    • Basic: Cơ bản.
    • Standard: Tiêu chuẩn, thông thường.
    • Ordinary: Thông thường.
    • Conventional: Theo thông lệ, thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • "As plain as vanilla": Rất đơn giản, không thú vị hay nổi bật. (Một biến thể của "plain vanilla").
    • His presentation was as plain as vanilla; it needed more visuals. (Bài thuyết trình của anh ấy quá đơn giản; cần thêm nhiều hình ảnh minh họa.)
vanilla

He ordered a scoop of vanilla ice cream in a waffle cone.

danh từ
  1. (thực vật học) cây vani
  2. quả vani
  3. vani
    • vanilla ice
      kem vani

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vanilla"