vanilline

Học thuật
Thân thiện
vanilline

La vanilline est utilisée pour parfumer les gâteaux et les pâtisseries.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vanilin: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là thành phần hương vị chính của quả vani. dạng tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng, có mùi thơm đặc trưng của vani được sử dụng rộng rãi làm chất tạo hương trong thực phẩm, mỹ phẩm dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vanilline est souvent utilisée comme arôme artificiel. (Vanilin thường được sử dụng làm hương liệu nhân tạo.)
    • L'odeur de la vanilline provient de la gousse de vanille. (Mùi thơm của vanilin bắt nguồn từ quả vani.)
    • On peut synthétiser la vanilline en laboratoire. (Người ta có thể tổng hợp vanilin trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc công nghiệp, "vanilline" được dùng để phân biệt hợp chất hóa học tinh khiết với chiết xuất vani tự nhiên, vốn chứa nhiều hợp chất phức tạp hơn.
    • La pureté de la vanilline de synthèse est supérieure à 99%. (Độ tinh khiết của vanilin tổng hợptrên 99%.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanille (n.f): Quả vani, cây vani, hoặc hương vị vani nói chung (chỉ nguyên liệu tự nhiên hoặc hương vị tổng thể).
  • Arôme vanille (n.m): Hương vani (thường chỉ hương liệu dùng trong chế biến thực phẩm, có thể chứa vanilline).
Từ đồng nghĩa
  • Aldéhyde vanillique: Tên gọi hóa học khác của vanilin, dựa trên cấu trúc phân tử.
  • Méthoxy-4 hydroxy-3 benzaldéhyde: Tên hóa học hệ thống (IUPAC) của vanilin.
vanilline

La vanilline est utilisée pour parfumer les gâteaux et les pâtisseries.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) vanilin

Từ gần giống