vanillon

Học thuật
Thân thiện
vanillon

Le cuisinier utilise un vanillon pour aromatiser le gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vanilon (một thứ vani xấu): "vanillon" là một loại vani chất lượng kém, thường được dùng để chỉ quả hoặc hương liệu vani không đạt tiêu chuẩn cao về hương vị hoặc phẩm chất so với vani thật (vanille).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce gâteau est parfumé au vanillon, pas à la vraie vanille. (Chiếc bánh này được tẩm hương vanilon, không phải vani thật.)
    • Le vanillon est souvent utilisé comme substitut moins cher. (Vanilon thường được dùng như một chất thay thế rẻ tiền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du vanillon": một ít vanilon, chỉ lượng chất lượng thấp.
    • Ils ont utilisé du vanillon dans la recette pour réduire les coûts. (Họ đã dùng một ít vanilon trong công thức để giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanille (danh từ giống cái): vani (loại chất lượng tốt, thông thường).
    • La vanille de Madagascar est réputée. (Vani từ Madagascar rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitut de vanille: chất thay thế vani.
  • Fausse vanille: vani giả.
vanillon

Le cuisinier utilise un vanillon pour aromatiser le gâteau.

danh từ giống đực
  1. vanilon (một thứ vani xấu)

Từ gần giống