vaporeux

Học thuật
Thân thiện
vaporeux

Le brouillard matinal crée un paysage vaporeux sur le lac.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mờ hơi nước, sương mù: Chỉ cảnh vật bị bao phủ bởi một lớp hơi nước mỏng, tạo cảm giác mờ ảo.
    • Mờ mờ, mờ ảo: Dùng để miêu tả thứ đó không rõ ràng, không đường nét sắc sảo, thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, mơ hồ.
    • Nhẹ nhàng, mỏng manh: Miêu tả vẻ đẹp thanh thoát, yếu ớt, đặc biệtcủa phụ nữ hoặc trang phục.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vẻ nhẹ nhàng, vẻ mỏng manh: Chỉ đặc tính nhẹ nhàng, thanh thoát, thường của vải vóc hoặc dáng vẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une brume vaporeuse enveloppait le lac au petit matin. (Một màn sương mờ hơi nước bao phủ mặt hồ vào lúc sáng sớm.)
    • La description du rêve était très vaporeuse. (Sự miêu tả về giấc mơ rất mờ ảo.)
    • Elle portait une robe vaporeuse en mousseline. ( ấy mặc một chiếc váy mỏng manh bằng vải muslin.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le vaporeux de cette étoffe la rend parfaite pour l'été. (Vẻ nhẹ nhàng của loại vải này khiến hoàn hảo cho mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un souvenir vaporeux": Mộtức mờ nhạt, không rõ ràng.
    • Je n'ai qu'un souvenir vaporeux de cet événement. (Tôi chỉ có một ức mờ nhạt về sự kiện đó.)
  • "Une idée vaporeuse": Một ý tưởng mơ hồ, chưa rõ ràng.
    • Son projet n'est encore qu'une idée vaporeuse. (Dự án của anh ta vẫn chỉmột ý tưởng mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaporeusement (trạng từ): một cách mờ ảo, nhẹ nhàng.
    • La lumière filtrait vaporeusement à travers les rideaux. (Ánh sáng lọt qua rèm cửa một cách mờ ảo.)
  • Vaporiser (động từ): phun, xịt (tạo thành hơi hoặc sương).
  • Vapeur (danh từ giống cái): hơi nước.
Từ đồng nghĩa
  • Brumeux: đầy sương mù.
  • Flou: mờ, không rõ nét.
  • Imprécis: không chính xác, mơ hồ.
  • Éthéré: thanh thoát, nhẹ nhàng như không trọng lượng.
  • Léger: nhẹ.
Từ trái nghĩa
  • Net: rõ ràng, sắc nét.
  • Précis: chính xác, rõ ràng.
  • Épais: dày.
  • Lourd: nặng nề.
vaporeux

Le brouillard matinal crée un paysage vaporeux sur le lac.

tính từ
  1. mờ hơi nước
    • Ciel vaporeux
      trời mờ hơi nước
  2. mờ mờ, mờ; mờ ảo
    • Lumière vaporeuse
      ánh sáng mờ mờ
    • Contours vaporeux
      đường viền mờ
    • Style vaporeux
      lời văn mờ ảo
  3. nhẹ nhàng, mỏng mảnh
    • Une jeune fille vaporeuse
      cô gái mỏng mảnh
danh từ giống đực
  1. vẻ nhẹ nhàng, vẻ mỏng mảnh
    • Le vaporeux d'une robe
      vẻ mỏng mảnh của chiếc áo dài

Từ có nhắc đến "vaporeux"