vaporeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mờ hơi nước, có sương mù: Chỉ cảnh vật bị bao phủ bởi một lớp hơi nước mỏng, tạo cảm giác mờ ảo.
- Mờ mờ, mờ ảo: Dùng để miêu tả thứ gì đó không rõ ràng, không có đường nét sắc sảo, thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, mơ hồ.
- Nhẹ nhàng, mỏng manh: Miêu tả vẻ đẹp thanh thoát, yếu ớt, đặc biệt là của phụ nữ hoặc trang phục.
Danh từ giống đực:
- Vẻ nhẹ nhàng, vẻ mỏng manh: Chỉ đặc tính nhẹ nhàng, thanh thoát, thường của vải vóc hoặc dáng vẻ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une brume vaporeuse enveloppait le lac au petit matin. (Một màn sương mờ hơi nước bao phủ mặt hồ vào lúc sáng sớm.)
- La description du rêve était très vaporeuse. (Sự miêu tả về giấc mơ rất mờ ảo.)
- Elle portait une robe vaporeuse en mousseline. (Cô ấy mặc một chiếc váy mỏng manh bằng vải muslin.)
Danh từ giống đực:
- Le vaporeux de cette étoffe la rend parfaite pour l'été. (Vẻ nhẹ nhàng của loại vải này khiến nó hoàn hảo cho mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un souvenir vaporeux": Một ký ức mờ nhạt, không rõ ràng.
- Je n'ai qu'un souvenir vaporeux de cet événement. (Tôi chỉ có một ký ức mờ nhạt về sự kiện đó.)
- "Une idée vaporeuse": Một ý tưởng mơ hồ, chưa rõ ràng.
- Son projet n'est encore qu'une idée vaporeuse. (Dự án của anh ta vẫn chỉ là một ý tưởng mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaporeusement (trạng từ): một cách mờ ảo, nhẹ nhàng.
- La lumière filtrait vaporeusement à travers les rideaux. (Ánh sáng lọt qua rèm cửa một cách mờ ảo.)
- Vaporiser (động từ): phun, xịt (tạo thành hơi hoặc sương).
- Vapeur (danh từ giống cái): hơi nước.
Từ đồng nghĩa
- Brumeux: đầy sương mù.
- Flou: mờ, không rõ nét.
- Imprécis: không chính xác, mơ hồ.
- Éthéré: thanh thoát, nhẹ nhàng như không trọng lượng.
- Léger: nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Net: rõ ràng, sắc nét.
- Précis: chính xác, rõ ràng.
- Épais: dày.
- Lourd: nặng nề.
tính từ
- mờ hơi nước
- Ciel vaporeuxtrời mờ hơi nước
- mờ mờ, mờ; mờ ảo
- Lumière vaporeuseánh sáng mờ mờ
- Contours vaporeuxđường viền mờ
- Style vaporeuxlời văn mờ ảo
- nhẹ nhàng, mỏng mảnh
- Une jeune fille vaporeusecô gái mỏng mảnh
danh từ giống đực
- vẻ nhẹ nhàng, vẻ mỏng mảnh
- Le vaporeux d'une robevẻ mỏng mảnh của chiếc áo dài