vaporeux

tính từ
  1. mờ hơi nước
    • Ciel vaporeux
      trời mờ hơi nước
  2. mờ mờ, mờ; mờ ảo
    • Lumière vaporeuse
      ánh sáng mờ mờ
    • Contours vaporeux
      đường viền mờ
    • Style vaporeux
      lời văn mờ ảo
  3. nhẹ nhàng, mỏng mảnh
    • Une jeune fille vaporeuse
      cô gái mỏng mảnh
danh từ giống đực
  1. vẻ nhẹ nhàng, vẻ mỏng mảnh
    • Le vaporeux d'une robe
      vẻ mỏng mảnh của chiếc áo dài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vaporeux"

vaporeux
Le brouillard matinal crée un paysage vaporeux sur le lac.