vaporiser

ngoại động từ
  1. (vậthọc) làm hóa hơi
    • La chaleur vaporise l'eau
      nhiệt làm nước hóa hơi
  2. phun, bơm
    • Vaporiser de l'essence de rose
      bơm nước hoa hồng
  3. (thơ ca) phủ mờ; làm (thành) mờ ảo
    • La rêverie qui vaporise tout
      mộng tưởng làm mờ ảo mọi thứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vaporiser"