vaporiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Vậthọc) Làm hóa hơi: Chuyển một chất lỏng thành hơi hoặc hơi nước.
    • Phun, bơm (chất lỏng thành hạt nhỏ): Phun một chất lỏng thành những hạt rất nhỏ, thường bằng một dụng cụ đặc biệt.
    • (Văn chương) Phủ mờ; làm (thành) mờ ảo: Làm cho thứ đó trở nên không rõ ràng, như bị che phủ bởi một lớp hơi mỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chaleur du soleil vaporise l'eau des flaques. (Sức nóng của mặt trời làm hóa hơi nước trong các vũng nước.)
    • Il vaporise du désodorisant dans la pièce. (Anh ấy phun chất khử mùi trong phòng.)
    • La brume du matin vaporise le paysage. (Sương mù buổi sáng làm phong cảnh trở nên mờ ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire vaporiser" (tự phản thân): Bị phun, bị xịt (một cách thụ động).
    • Je me suis fait vaporiser du parfum par un vendeur. (Tôi bị một nhân viên bán hàng xịt nước hoa cho.)
  • "Vaporiser un liquide en fines gouttelettes": Phun một chất lỏng thành những giọt nhỏ li ti.
    • L'appareil vaporise l'eau en fines gouttelettes pour humidifier l'air. (Máy phun nước thành những hạt li ti để làm ẩm không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaporisateur (danh từ giống đực): Bình xịt, máy phun sương.
    • un vaporisateur d'eau (bình xịt nước)
  • Vaporisation (danh từ giống cái): Sự hóa hơi, sự phun.
    • la vaporisation de l'essence (sự phun xăng)
  • Se vaporiser (động từ phản thân): Hóa hơi, bốc hơi.
    • L'alcool se vaporise rapidement. (Cồn bốc hơi rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulvériser: Phun, tán nhỏ (thành bụi hoặc hạt).
  • Diffuser (en spray): Khuếch tán, phun tỏa ra.
  • Évaporer (nghĩa vật lý): Làm bay hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "vaporiser" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "vaporiser")

ngoại động từ
  1. (vậthọc) làm hóa hơi
    • La chaleur vaporise l'eau
      nhiệt làm nước hóa hơi
  2. phun, bơm
    • Vaporiser de l'essence de rose
      bơm nước hoa hồng
  3. (thơ ca) phủ mờ; làm (thành) mờ ảo
    • La rêverie qui vaporise tout
      mộng tưởng làm mờ ảo mọi thứ

Từ có nhắc đến "vaporiser"