varappe

Học thuật
Thân thiện
varappe

Une grimpeuse fait de la varappe sur une paroi rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự leo vách đá: Chỉ hành động leo trèo trên các vách đá dốc đứng, thườngmột môn thể thao hoặc hoạt động mạo hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La varappe est un sport qui demande beaucoup de courage. (Leo vách đámột môn thể thao đòi hỏi rất nhiều dũng cảm.)
    • Ils ont fait de la varappe dans les Alpes pendant leurs vacances. (Họ đã leo vách đádãy Alps trong kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire de la varappe": đi leo vách đá, tham gia hoạt động leo vách đá.
    • Elle fait de la varappe tous les week-ends pour se détendre. ( ấy đi leo vách đá mỗi cuối tuần để thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Varapper (động từ): leo vách đá.
    • Ils aiment varapper sur les falaises de Normandie. (Họ thích leo vách đá trên các vách đá ở Normandy.)
Từ đồng nghĩa
  • Escalade (danh từ giống cái): sự leo núi, leo vách.
  • Grimpe (danh từ giống cái): sự leo trèo (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "varappe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "varappe")

varappe

Une grimpeuse fait de la varappe sur une paroi rocheuse.

danh từ giống cái
  1. sự leo vách đá

Từ gần giống

Từ chứa "varappe"