frappe

Học thuật
Thân thiện
frappe

Une femme corrige une faute de frappe sur son ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự rập nổi (tiền đồng, huy chương); hình rập nổi: Chỉ kỹ thuật tạo hình nổi trên bề mặt kim loại hoặc chính hình ảnh được tạo ra.
    • Sự đánh máy: Hành động chữ trên máy đánh chữ hoặc bàn phím.
    • (Ngành in) Bộ khuôn đúc chữ: Dụng cụ dùng để đúc các con chữ trong ngành in ấn truyền thống.
    • (Thể dục thể thao) Cách đánh (quyền Anh); cách đánh, cách đá (nghĩa bóng): Chỉ một đánh, đòn tấn công trong thể thao hoặc theo nghĩa bóng.
  2. Danh từ giống cái (thông tục):

    • Tên vô lại, kẻ đáng khinh: Cách gọi thân mật hoặc khinh miệt để chỉ một người xấu, một kẻ vô lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (kỹ thuật/ngành in):

    • La frappe de cette médaille est très fine. (Hình rập nổi trên tấm huy chương này rất tinh xảo.)
    • Il travaille à la frappe des caractères. (Anh ấy làm việcbộ phận đúc chữ.)
  • Danh từ (hành động đánh máy):

    • Elle a une frappe rapide au clavier. ( ấy tốc độ đánh máy nhanh.)
    • "Faute de frappe" est une erreur de dactylographie. ("Lỗi đánh máy" là một sai sót khi chữ.)
  • Danh từ (thể thao/nghĩa bóng):

    • La frappe du boxeur était puissante. ( đánh của võ sĩ quyền Anh thật mạnh mẽ.)
    • Sa réponse était une frappe directe. (Câu trả lời của anh ta như một đánh trực diện.)
  • Danh từ (thông tục):

    • Fais attention à lui, c'est une vraie frappe ! (Hãy cẩn thận với hắn ta, đúngmột tên vô lại!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la frappe" (thông tục): Đi làm việc, đặc biệtcông việc chân tay nặng nhọc.

    • Il est à la frappe depuis l'aube. (Anh ấy đã đi làm từ lúc rạng sáng.)
  • "Avoir la frappe": lối đánh mạnh (trong thể thao).

    • Ce joueur de tennis a vraiment la frappe. (Tay vợt tennis này quả thực những đánh rất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Frapper (động từ): Đánh, , đúc (tiền).

    • Il frappe à la porte. (Anh ấy cửa.)
    • On frappe la monnaie à l'hôtel des Monnaies. (Người ta đúc tiềnxưởng đúc tiền.)
  • Frappeur (danh từ giống đực): Người đánh máy; (trong bóng chày) người đánh bóng.

  • Frappant, e (tính từ): Gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
    • Une ressemblance frappante. (Một sự giống nhau đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sport (coup): Coup ( đánh), estocade (đòn tấn công).
  • Pour la dactylographie: Taper (đánh máy), dactylographie (sự đánh máy).
  • Pour le sens familier (individu): Canaille (kẻ vô lại), fripouille (tên đểu cáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "frapper").

Thành ngữ liên quan
  • "Frapper les trois coups": Đánh ba hồi trống (báo hiệu buổi diễn kịch bắt đầu). Nghĩa bóng: Bắt đầu một sự kiện quan trọng.

    • Avant la conférence, le modérateur a frappé les trois coups. (Trước hội nghị, người điều phối đã tuyên bố khai mạc.)
  • "Frapper un grand coup": Hành động một cách mạnh mẽ quyết liệt để đạt được kết quả.

    • Pour relancer l'entreprise, il faut frapper un grand coup. (Để vực dậy công ty, cần phải có một hành động mạnh mẽ.)
frappe

Une femme corrige une faute de frappe sur son ordinateur.

danh từ giống cái
  1. sự rập nổi (tiền đồng, huy chương); hình rập nổi
  2. sự đánh máy
    • Faute de frappe
      lỗi đánh máy
  3. (ngành in) bộ khuôn đúc chữ
  4. (thể dục thể thao) cách đánh (quyền Anh); cách đánh, cách đá (nghĩa bóng)
danh từ giống cái
  1. (thông tục) tên vô lại